wirds

[Mỹ]/vɪrds/
[Anh]/vɜrds/

Dịch

v. Dạng tương lai của động từ "werden" trong tiếng Đức, có nghĩa là "sẽ" (dạng số nhiều)

Câu ví dụ

the wirds in this poem create a haunting melody.

Các từ trong bài thơ này tạo nên một giai điệu ám ảnh.

she carefully chose her wirds to convey exactly the right meaning.

Cô ấy cẩn thận chọn những từ để truyền đạt đúng ý nghĩa cần thiết.

ancient wirds were carved into stone tablets.

Các từ cổ xưa được khắc vào các tấm bảng đá.

the wirds flowed beautifully across the manuscript page.

Các từ chảy một cách đẹp đẽ trên trang viết.

he studied the wirds to understand their hidden significance.

Anh ấy nghiên cứu các từ để hiểu ý nghĩa ẩn chứa của chúng.

the wirds of wisdom echoed through the grand hall.

Các từ của sự khôn ngoan vang vọng khắp đại sảnh.

powerful wirds can change the course of history.

Các từ mạnh mẽ có thể thay đổi dòng chảy của lịch sử.

she whispered soft wirds into the silent night.

Cô ấy thì thầm những từ nhẹ nhàng vào đêm yên tĩnh.

the wirds appeared mysteriously on the ancient scroll.

Các từ xuất hiện bí ẩn trên cuộn giấy cổ.

each wirds was illuminated with golden ink.

Mỗi từ đều được tô sáng bằng mực vàng.

the wirds of the prophecy were finally fulfilled.

Các từ của lời tiên tri cuối cùng cũng được ứng nghiệm.

simple wirds often carry the deepest meanings.

Các từ đơn giản thường mang theo những ý nghĩa sâu sắc nhất.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay