wiseacre

[US]/ˈwaɪzeɪkə/
[UK]/ˈwaɪzeɪkɚ/
Frequency: Very High

Translation

n. người giả vờ hiểu biết hoặc thông minh; người biết tuốt
Word Forms
số nhiềuwiseacres

Phrases & Collocations

wiseacre remarks

nhận xét của kẻo khoắt

wiseacre attitude

thái độ của kẻo khoắt

wiseacre comments

bình luận của kẻo khoắt

wiseacre behavior

hành vi của kẻo khoắt

wiseacre jokes

những câu đùa của kẻo khoắt

wiseacre responses

phản hồi của kẻo khoắt

wiseacre quips

những câu nói đùa của kẻo khoắt

wiseacre personality

tính cách của kẻo khoắt

Example Sentences

the wiseacre made a sarcastic comment during the meeting.

gã láu cáu đã đưa ra một bình luận mỉa mai trong cuộc họp.

everyone rolled their eyes at the wiseacre's jokes.

mọi người đều lướt nhìn lên vì những câu đùa của gã láu cáu.

the wiseacre thought he knew everything about the topic.

gã láu cáu nghĩ rằng mình biết tất cả về chủ đề đó.

she responded to the wiseacre with a clever retort.

cô ấy trả lời gã láu cáu bằng một phản bác thông minh.

don't be a wiseacre; just follow the instructions.

đừng tỏ ra láu cáu; chỉ cần làm theo hướng dẫn.

the wiseacre tried to impress everyone with his knowledge.

gã láu cáu cố gắng gây ấn tượng với mọi người bằng kiến thức của mình.

his wiseacre attitude annoyed the entire team.

tinh thần láu cáu của anh ấy đã khiến cả đội khó chịu.

the wiseacre thought he could outsmart the teacher.

gã láu cáu nghĩ rằng mình có thể thông minh hơn giáo viên.

she was tired of the wiseacre always trying to show off.

cô ấy mệt mỏi vì gã láu cáu luôn cố gắng khoe khoang.

the wiseacre made a fool of himself with his antics.

gã láu cáu đã khiến mình trở nên ngốc nghếch với những trò hề của mình.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now