witching hour
giờ phù thủy
witching season
mùa phù thủy
witch doctor
bác sĩ tâm linh
witch hazel
dành dành
The witching hour is said to be midnight.
Người ta nói rằng giờ phù thủy là đêm khuya.
She has a witching smile that captivates everyone.
Cô ấy có một nụ cười mê hoặc khiến ai cũng bị quyến rũ.
The witching season is upon us with Halloween approaching.
Mùa phù thủy đã đến khi Halloween sắp đến.
He felt a witching presence in the old abandoned house.
Anh cảm thấy một sự hiện diện kỳ lạ trong ngôi nhà bỏ hoang cổ kính.
The witching powers of the sorceress were feared by all.
Sức mạnh phù thủy của phù thủy được tất cả mọi người sợ hãi.
The forest had an eerie, witching atmosphere as the sun set.
Khu rừng có một bầu không khí kỳ lạ và ma quái khi mặt trời lặn.
The witching winds howled through the night.
Những cơn gió phù thủy rít gào suốt đêm.
The old book was filled with ancient witching spells.
Cuốn sách cổ chứa đầy những bùa chú phù thủy cổ xưa.
The witching brew simmered in the cauldron over the fire.
Mẻ thuốc phù thủy sôi liu riu trong nồi trên lửa.
She practiced her witching craft in secret, away from prying eyes.
Cô ấy luyện tập nghề phù thủy của mình một cách bí mật, tránh xa những ánh mắt tò mò.
witching hour
giờ phù thủy
witching season
mùa phù thủy
witch doctor
bác sĩ tâm linh
witch hazel
dành dành
The witching hour is said to be midnight.
Người ta nói rằng giờ phù thủy là đêm khuya.
She has a witching smile that captivates everyone.
Cô ấy có một nụ cười mê hoặc khiến ai cũng bị quyến rũ.
The witching season is upon us with Halloween approaching.
Mùa phù thủy đã đến khi Halloween sắp đến.
He felt a witching presence in the old abandoned house.
Anh cảm thấy một sự hiện diện kỳ lạ trong ngôi nhà bỏ hoang cổ kính.
The witching powers of the sorceress were feared by all.
Sức mạnh phù thủy của phù thủy được tất cả mọi người sợ hãi.
The forest had an eerie, witching atmosphere as the sun set.
Khu rừng có một bầu không khí kỳ lạ và ma quái khi mặt trời lặn.
The witching winds howled through the night.
Những cơn gió phù thủy rít gào suốt đêm.
The old book was filled with ancient witching spells.
Cuốn sách cổ chứa đầy những bùa chú phù thủy cổ xưa.
The witching brew simmered in the cauldron over the fire.
Mẻ thuốc phù thủy sôi liu riu trong nồi trên lửa.
She practiced her witching craft in secret, away from prying eyes.
Cô ấy luyện tập nghề phù thủy của mình một cách bí mật, tránh xa những ánh mắt tò mò.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay