lack of witlessness
Thiếu sự ngốc nghếch
showing witlessness
Thể hiện sự ngốc nghếch
witlessness in action
Sự ngốc nghếch trong hành động
no witlessness
Không có sự ngốc nghếch
excessive witlessness
Sự ngốc nghếch quá mức
witlessness revealed
Sự ngốc nghếch được phơi bày
marked witlessness
Sự ngốc nghếch rõ rệt
witlessness shown
Sự ngốc nghếch được thể hiện
unavoidable witlessness
Sự ngốc nghếch không thể tránh khỏi
blind witlessness
Sự ngốc nghếch vô thức
his sheer witlessness was evident when he tried to repair the car with a hammer.
Sự vô tri hoàn toàn của anh ta rõ ràng khi anh ta cố gắng sửa xe bằng một cái búa.
the politician's complete witlessness surprised even his most loyal supporters.
Sự vô tri hoàn toàn của chính trị gia khiến ngay cả những người ủng hộ trung thành nhất của anh ta cũng ngạc nhiên.
one moment of witlessness cost her the championship.
Một khoảnh khắc vô tri đã khiến cô mất chức vô địch.
the movie portrayed the villain's remarkable witlessness throughout.
Bộ phim thể hiện sự vô tri đáng kinh ngạc của kẻ phản diện suốt cả bộ phim.
we witnessed an act of pure witlessness when he signed the contract without reading it.
Chúng tôi chứng kiến một hành động vô tri tinh khiết khi anh ta ký hợp đồng mà không đọc nó.
the team's witlessness in the final minutes led to their defeat.
Sự vô tri của đội trong những phút cuối cùng đã dẫn đến thất bại của họ.
her witlessness in handling the crisis made the situation worse.
Sự vô tri của cô trong việc xử lý khủng hoảng đã làm tình hình trở nên tồi tệ hơn.
the professor's profound witlessness about basic technology was surprising.
Sự vô tri sâu sắc của giáo sư về công nghệ cơ bản là điều đáng ngạc nhiên.
his utter witlessness regarding social norms created an awkward situation.
Sự vô tri hoàn toàn của anh ta về chuẩn mực xã hội đã tạo ra tình huống ngượng ngùng.
the documentary exposed the shocking witlessness of the decision-makers.
Phim tài liệu phơi bày sự vô tri đáng sợ của những người ra quyết định.
displaying such witlessness in public is never advisable.
Việc thể hiện sự vô tri như vậy trước công chúng bao giờ cũng không được khuyên.
the witlessness of his argument was immediately apparent to everyone.
Sự vô tri trong lập luận của anh ta ngay lập tức rõ ràng với tất cả mọi người.
lack of witlessness
Thiếu sự ngốc nghếch
showing witlessness
Thể hiện sự ngốc nghếch
witlessness in action
Sự ngốc nghếch trong hành động
no witlessness
Không có sự ngốc nghếch
excessive witlessness
Sự ngốc nghếch quá mức
witlessness revealed
Sự ngốc nghếch được phơi bày
marked witlessness
Sự ngốc nghếch rõ rệt
witlessness shown
Sự ngốc nghếch được thể hiện
unavoidable witlessness
Sự ngốc nghếch không thể tránh khỏi
blind witlessness
Sự ngốc nghếch vô thức
his sheer witlessness was evident when he tried to repair the car with a hammer.
Sự vô tri hoàn toàn của anh ta rõ ràng khi anh ta cố gắng sửa xe bằng một cái búa.
the politician's complete witlessness surprised even his most loyal supporters.
Sự vô tri hoàn toàn của chính trị gia khiến ngay cả những người ủng hộ trung thành nhất của anh ta cũng ngạc nhiên.
one moment of witlessness cost her the championship.
Một khoảnh khắc vô tri đã khiến cô mất chức vô địch.
the movie portrayed the villain's remarkable witlessness throughout.
Bộ phim thể hiện sự vô tri đáng kinh ngạc của kẻ phản diện suốt cả bộ phim.
we witnessed an act of pure witlessness when he signed the contract without reading it.
Chúng tôi chứng kiến một hành động vô tri tinh khiết khi anh ta ký hợp đồng mà không đọc nó.
the team's witlessness in the final minutes led to their defeat.
Sự vô tri của đội trong những phút cuối cùng đã dẫn đến thất bại của họ.
her witlessness in handling the crisis made the situation worse.
Sự vô tri của cô trong việc xử lý khủng hoảng đã làm tình hình trở nên tồi tệ hơn.
the professor's profound witlessness about basic technology was surprising.
Sự vô tri sâu sắc của giáo sư về công nghệ cơ bản là điều đáng ngạc nhiên.
his utter witlessness regarding social norms created an awkward situation.
Sự vô tri hoàn toàn của anh ta về chuẩn mực xã hội đã tạo ra tình huống ngượng ngùng.
the documentary exposed the shocking witlessness of the decision-makers.
Phim tài liệu phơi bày sự vô tri đáng sợ của những người ra quyết định.
displaying such witlessness in public is never advisable.
Việc thể hiện sự vô tri như vậy trước công chúng bao giờ cũng không được khuyên.
the witlessness of his argument was immediately apparent to everyone.
Sự vô tri trong lập luận của anh ta ngay lập tức rõ ràng với tất cả mọi người.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay