getting wobblier
trở nên lung lay hơn
much wobblier
rất lung lay hơn
wobblier legs
chân lung lay hơn
feeling wobblier
cảm thấy lung lay hơn
sounded wobblier
nghe lung lay hơn
quite wobblier
rất lung lay hơn
be wobblier
trở nên lung lay hơn
more wobblier
lung lay hơn nữa
wobblier than
lung lay hơn
looked wobblier
trông lung lay hơn
the table felt noticeably wobblier after the movers stacked books on it.
Bàn cảm thấy rung lắc rõ rệt hơn sau khi những người chuyển đồ xếp sách lên đó.
his knees grew wobblier with each step up the steep staircase.
Đùi anh ấy rung lắc nhiều hơn với mỗi bước đi lên cầu thang hẹp.
the old bicycle had a wobblier front wheel than i remembered.
Chiếc xe đạp cũ có bánh trước rung lắc hơn so với điều tôi nhớ.
after the repair, the engine still ran a little wobblier than usual.
Sau khi sửa chữa, động cơ vẫn chạy hơi rung lắc hơn bình thường một chút.
the toddler took wobblier steps as he learned to walk.
Người nhũ nhi bước đi rung lắc hơn khi học cách đi lại.
the bridge appeared wobblier in the heat haze than it actually was.
Cây cầu trông rung lắc hơn trong làn khói nóng so với thực tế.
the ice rink was wobblier than expected, making skating difficult.
Sân trượt băng rung lắc hơn dự kiến, khiến việc trượt băng trở nên khó khăn.
the flagpole was wobblier in the strong wind, swaying precariously.
Cây cột cờ rung lắc hơn trong gió mạnh, lung lay không ổn định.
the homemade shelf was considerably wobblier than the store-bought one.
Kệ tự làm rung lắc hơn đáng kể so với kệ mua ở cửa hàng.
the ground felt wobblier after the earthquake, a worrying sign.
Đất đai cảm thấy rung lắc hơn sau trận động đất, một dấu hiệu đáng lo ngại.
the old ladder was wobblier and more dangerous to climb.
Cây thang cũ rung lắc hơn và nguy hiểm hơn khi leo.
getting wobblier
trở nên lung lay hơn
much wobblier
rất lung lay hơn
wobblier legs
chân lung lay hơn
feeling wobblier
cảm thấy lung lay hơn
sounded wobblier
nghe lung lay hơn
quite wobblier
rất lung lay hơn
be wobblier
trở nên lung lay hơn
more wobblier
lung lay hơn nữa
wobblier than
lung lay hơn
looked wobblier
trông lung lay hơn
the table felt noticeably wobblier after the movers stacked books on it.
Bàn cảm thấy rung lắc rõ rệt hơn sau khi những người chuyển đồ xếp sách lên đó.
his knees grew wobblier with each step up the steep staircase.
Đùi anh ấy rung lắc nhiều hơn với mỗi bước đi lên cầu thang hẹp.
the old bicycle had a wobblier front wheel than i remembered.
Chiếc xe đạp cũ có bánh trước rung lắc hơn so với điều tôi nhớ.
after the repair, the engine still ran a little wobblier than usual.
Sau khi sửa chữa, động cơ vẫn chạy hơi rung lắc hơn bình thường một chút.
the toddler took wobblier steps as he learned to walk.
Người nhũ nhi bước đi rung lắc hơn khi học cách đi lại.
the bridge appeared wobblier in the heat haze than it actually was.
Cây cầu trông rung lắc hơn trong làn khói nóng so với thực tế.
the ice rink was wobblier than expected, making skating difficult.
Sân trượt băng rung lắc hơn dự kiến, khiến việc trượt băng trở nên khó khăn.
the flagpole was wobblier in the strong wind, swaying precariously.
Cây cột cờ rung lắc hơn trong gió mạnh, lung lay không ổn định.
the homemade shelf was considerably wobblier than the store-bought one.
Kệ tự làm rung lắc hơn đáng kể so với kệ mua ở cửa hàng.
the ground felt wobblier after the earthquake, a worrying sign.
Đất đai cảm thấy rung lắc hơn sau trận động đất, một dấu hiệu đáng lo ngại.
the old ladder was wobblier and more dangerous to climb.
Cây thang cũ rung lắc hơn và nguy hiểm hơn khi leo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay