wordmark

[Mỹ]/[ˈwɜːdmɑːk]/
[Anh]/[ˈwɜːrdˌmɑːrk]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một nhãn hiệu chủ yếu là từ hoặc tên.; Một từ hoặc tên riêng biệt được sử dụng để xác định một sản phẩm hoặc công ty.; Một thiết kế kết hợp các từ hoặc chữ cái được sử dụng như một nhãn hiệu.

Cụm từ & Cách kết hợp

wordmark design

thiết kế từ điển hiệu

protect wordmark

bảo vệ từ điển hiệu

wordmark registration

đăng ký từ điển hiệu

wordmark search

tra cứu từ điển hiệu

wordmark usage

sử dụng từ điển hiệu

wordmark application

đăng ký bảo vệ từ điển hiệu

wordmarks protected

các từ điển hiệu được bảo vệ

wordmark similar

từ điển hiệu tương tự

wordmark owner

chủ sở hữu từ điển hiệu

wordmark class

lớp từ điển hiệu

Câu ví dụ

the company's wordmark is a simple, elegant font.

biểu tượng từ ngữ của công ty là một phông chữ đơn giản, thanh lịch.

we redesigned the wordmark to better reflect the brand's values.

chúng tôi đã thiết kế lại biểu tượng từ ngữ để phản ánh tốt hơn các giá trị của thương hiệu.

the wordmark is a key element of their visual identity.

biểu tượng từ ngữ là một yếu tố quan trọng trong bản sắc trực quan của họ.

protecting the wordmark is crucial for brand recognition.

việc bảo vệ biểu tượng từ ngữ là rất quan trọng để nhận diện thương hiệu.

the wordmark appeared on all marketing materials.

biểu tượng từ ngữ xuất hiện trên tất cả các tài liệu tiếp thị.

they registered their wordmark to prevent infringement.

họ đã đăng ký biểu tượng từ ngữ của họ để ngăn chặn vi phạm.

the new wordmark is modern and memorable.

biểu tượng từ ngữ mới hiện đại và đáng nhớ.

the wordmark's color palette complements the logo.

bảng màu của biểu tượng từ ngữ bổ sung cho logo.

we analyzed competitor wordmarks for inspiration.

chúng tôi đã phân tích biểu tượng từ ngữ của đối thủ cạnh tranh để lấy cảm hứng.

the wordmark's typeface is clean and professional.

phông chữ của biểu tượng từ ngữ rõ ràng và chuyên nghiệp.

a strong wordmark can significantly boost brand equity.

một biểu tượng từ ngữ mạnh mẽ có thể tăng đáng kể giá trị thương hiệu.

the wordmark was carefully chosen to convey trustworthiness.

biểu tượng từ ngữ đã được lựa chọn cẩn thận để truyền tải sự đáng tin cậy.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay