workstyle

[Mỹ]/ˈwɜːk.staɪl/
[Anh]/ˈwɜrk.staɪl/

Dịch

Word Forms
số nhiềuworkstyles

Cụm từ & Cách kết hợp

new workstyle

workstyle change

workstyle shift

flexible workstyle

modern workstyle

remote workstyle

workstyle transformation

healthy workstyle

workstyle adaptation

workstyles

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay