alleged wrongfulness
tính chất sai trái được cho là
denying wrongfulness
phủ nhận sai trái
proven wrongfulness
sai trái đã được chứng minh
wrongfulness claim
khuấy động về sai trái
questioning wrongfulness
đặt câu hỏi về sai trái
wrongfulness suit
khởi kiện về sai trái
admitting wrongfulness
thừa nhận sai trái
wrongfulness allegations
các cáo buộc về sai trái
determining wrongfulness
xác định sai trái
wrongfulness finding
kết luận về sai trái
alleged wrongfulness
tính chất sai trái được cho là
denying wrongfulness
phủ nhận sai trái
proven wrongfulness
sai trái đã được chứng minh
wrongfulness claim
khuấy động về sai trái
questioning wrongfulness
đặt câu hỏi về sai trái
wrongfulness suit
khởi kiện về sai trái
admitting wrongfulness
thừa nhận sai trái
wrongfulness allegations
các cáo buộc về sai trái
determining wrongfulness
xác định sai trái
wrongfulness finding
kết luận về sai trái
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay