xenial host
nền tảng xenial
xenial environment
môi trường xenial
xenial relations
quan hệ xenial
xenial community
cộng đồng xenial
xenial behavior
hành vi xenial
xenial atmosphere
không khí xenial
xenial interaction
tương tác xenial
xenial culture
văn hóa xenial
xenial approach
cách tiếp cận xenial
xenial attitude
thái độ xenial
her xenial nature made everyone feel welcome at the party.
tính cách thân thiện của cô ấy khiến mọi người cảm thấy được chào đón tại bữa tiệc.
the xenial host prepared a feast for his guests.
người chủ hiếu khách đã chuẩn bị một bữa tiệc thịnh soạn cho khách của mình.
they appreciated his xenial attitude during their visit.
họ đánh giá cao thái độ thân thiện của anh ấy trong suốt chuyến thăm của họ.
her xenial smile brightened the room.
nụ cười thân thiện của cô ấy làm bừng sáng căn phòng.
the xenial atmosphere at the café attracted many customers.
không khí thân thiện tại quán cà phê đã thu hút nhiều khách hàng.
his xenial remarks helped ease the tension in the meeting.
những nhận xét thân thiện của anh ấy đã giúp giảm bớt căng thẳng trong cuộc họp.
they were known for their xenial hospitality.
họ nổi tiếng với sự hiếu khách của mình.
the xenial community welcomed newcomers with open arms.
cộng đồng thân thiện chào đón những người mới đến bằng vòng tay rộng mở.
his xenial demeanor made him a favorite among his colleagues.
dáng vẻ thân thiện của anh ấy khiến anh ấy trở thành người được yêu thích trong số các đồng nghiệp của mình.
the xenial exchange between the two cultures enriched both.
sự trao đổi thân thiện giữa hai nền văn hóa đã làm phong phú thêm cả hai.
xenial host
nền tảng xenial
xenial environment
môi trường xenial
xenial relations
quan hệ xenial
xenial community
cộng đồng xenial
xenial behavior
hành vi xenial
xenial atmosphere
không khí xenial
xenial interaction
tương tác xenial
xenial culture
văn hóa xenial
xenial approach
cách tiếp cận xenial
xenial attitude
thái độ xenial
her xenial nature made everyone feel welcome at the party.
tính cách thân thiện của cô ấy khiến mọi người cảm thấy được chào đón tại bữa tiệc.
the xenial host prepared a feast for his guests.
người chủ hiếu khách đã chuẩn bị một bữa tiệc thịnh soạn cho khách của mình.
they appreciated his xenial attitude during their visit.
họ đánh giá cao thái độ thân thiện của anh ấy trong suốt chuyến thăm của họ.
her xenial smile brightened the room.
nụ cười thân thiện của cô ấy làm bừng sáng căn phòng.
the xenial atmosphere at the café attracted many customers.
không khí thân thiện tại quán cà phê đã thu hút nhiều khách hàng.
his xenial remarks helped ease the tension in the meeting.
những nhận xét thân thiện của anh ấy đã giúp giảm bớt căng thẳng trong cuộc họp.
they were known for their xenial hospitality.
họ nổi tiếng với sự hiếu khách của mình.
the xenial community welcomed newcomers with open arms.
cộng đồng thân thiện chào đón những người mới đến bằng vòng tay rộng mở.
his xenial demeanor made him a favorite among his colleagues.
dáng vẻ thân thiện của anh ấy khiến anh ấy trở thành người được yêu thích trong số các đồng nghiệp của mình.
the xenial exchange between the two cultures enriched both.
sự trao đổi thân thiện giữa hai nền văn hóa đã làm phong phú thêm cả hai.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now