| số nhiều | xxviiis |
chapter xxviii of this textbook covers advanced calculus concepts.
Chương xxviii của cuốn sách giáo trình này đề cập đến các khái niệm giải tích nâng cao.
please turn to page xxviii in your reference manual for the diagrams.
Hãy quay đến trang xxviii trong sổ tay tham khảo của bạn để xem các sơ đồ.
the experimental results are summarized in table xxviii on page 145.
Kết quả thí nghiệm được tóm tắt trong bảng xxviii trên trang 145.
according to regulation xxviii, all employees must complete annual safety training.
Theo quy định xxviii, tất cả nhân viên phải hoàn thành khóa đào tạo an toàn hàng năm.
figure xxviii in the appendix illustrates the complete water cycle process.
Hình xxviii trong phụ lục minh họa quy trình chu trình nước hoàn chỉnh.
volume xxviii of this encyclopedia series covers european history from 1800.
Tập xxviii của bộ sách bách khoa toàn thư này đề cập đến lịch sử châu Âu từ năm 1800.
amendment xxviii to the town charter was unanimously approved last month.
Điều khoản sửa đổi xxviii của sắc lệnh thành phố đã được thông qua một cách toàn thể vào tháng trước.
the methodology is explained thoroughly in section xxviii of the report.
Phương pháp được giải thích chi tiết trong phần xxviii của báo cáo.
article xxviii of the treaty establishes mutual defense obligations between nations.
Điều xxviii của hiệp ước thiết lập nghĩa vụ phòng thủ chung giữa các quốc gia.
please study example xxviii carefully before attempting the exercises.
Hãy nghiên cứu ví dụ xxviii cẩn thận trước khi thực hiện các bài tập.
the index lists all related topics under entry xxviii for easy reference.
Bảng mục lục liệt kê tất cả các chủ đề liên quan dưới mục xxviii để dễ tra cứu.
standard xxviii specifies the precise dimensions required for construction materials.
Quy chuẩn xxviii quy định các kích thước chính xác cần thiết cho vật liệu xây dựng.
paragraph xxviii of the contract explains the payment terms and conditions.
Đoạn xxviii của hợp đồng giải thích các điều khoản và điều kiện thanh toán.
the museum displays artifact xxviii from the ming dynasty in the main gallery.
Bảo tàng trưng bày hiện vật xxviii từ triều đại Minh trong phòng trưng bày chính.
protocol xxviii must be strictly followed during all laboratory procedures.
Quy trình xxviii phải được tuân thủ nghiêm ngặt trong tất cả các thủ tục phòng thí nghiệm.
chapter xxviii of this textbook covers advanced calculus concepts.
Chương xxviii của cuốn sách giáo trình này đề cập đến các khái niệm giải tích nâng cao.
please turn to page xxviii in your reference manual for the diagrams.
Hãy quay đến trang xxviii trong sổ tay tham khảo của bạn để xem các sơ đồ.
the experimental results are summarized in table xxviii on page 145.
Kết quả thí nghiệm được tóm tắt trong bảng xxviii trên trang 145.
according to regulation xxviii, all employees must complete annual safety training.
Theo quy định xxviii, tất cả nhân viên phải hoàn thành khóa đào tạo an toàn hàng năm.
figure xxviii in the appendix illustrates the complete water cycle process.
Hình xxviii trong phụ lục minh họa quy trình chu trình nước hoàn chỉnh.
volume xxviii of this encyclopedia series covers european history from 1800.
Tập xxviii của bộ sách bách khoa toàn thư này đề cập đến lịch sử châu Âu từ năm 1800.
amendment xxviii to the town charter was unanimously approved last month.
Điều khoản sửa đổi xxviii của sắc lệnh thành phố đã được thông qua một cách toàn thể vào tháng trước.
the methodology is explained thoroughly in section xxviii of the report.
Phương pháp được giải thích chi tiết trong phần xxviii của báo cáo.
article xxviii of the treaty establishes mutual defense obligations between nations.
Điều xxviii của hiệp ước thiết lập nghĩa vụ phòng thủ chung giữa các quốc gia.
please study example xxviii carefully before attempting the exercises.
Hãy nghiên cứu ví dụ xxviii cẩn thận trước khi thực hiện các bài tập.
the index lists all related topics under entry xxviii for easy reference.
Bảng mục lục liệt kê tất cả các chủ đề liên quan dưới mục xxviii để dễ tra cứu.
standard xxviii specifies the precise dimensions required for construction materials.
Quy chuẩn xxviii quy định các kích thước chính xác cần thiết cho vật liệu xây dựng.
paragraph xxviii of the contract explains the payment terms and conditions.
Đoạn xxviii của hợp đồng giải thích các điều khoản và điều kiện thanh toán.
the museum displays artifact xxviii from the ming dynasty in the main gallery.
Bảo tàng trưng bày hiện vật xxviii từ triều đại Minh trong phòng trưng bày chính.
protocol xxviii must be strictly followed during all laboratory procedures.
Quy trình xxviii phải được tuân thủ nghiêm ngặt trong tất cả các thủ tục phòng thí nghiệm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay