| số nhiều | yfs |
if it rains tomorrow, i'll stay home and finish reading my book.
Nếu trời mưa ngày mai, tôi sẽ ở nhà và hoàn thành việc đọc sách của mình.
she promised to call if she arrives late at the airport.
Cô ấy đã hứa sẽ gọi nếu cô ấy đến sân bay muộn.
if you need any help with the project, please don't hesitate to ask me.
Nếu bạn cần bất kỳ sự giúp đỡ nào cho dự án, xin đừng ngần ngại hỏi tôi.
i wonder if he will accept the job offer in another city.
Tôi đang tự hỏi liệu anh ấy có chấp nhận lời đề nghị công việc ở một thành phố khác không.
if only i had studied harder when i was in university.
Nếu chỉ tôi đã học chăm chỉ hơn khi còn ở đại học.
if john were here right now, he would know exactly what to do.
Nếu John đang ở đây ngay lúc này, anh ấy sẽ biết chính xác phải làm gì.
feel free to contact me if you have any questions about the instructions.
Hãy liên hệ với tôi nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào về hướng dẫn.
she will definitely succeed in her career if she continues working hard.
Cô ấy chắc chắn sẽ thành công trong sự nghiệp nếu cô ấy tiếp tục làm việc chăm chỉ.
if not, we will have to consider alternative solutions to this problem.
Nếu không, chúng ta sẽ phải xem xét các giải pháp thay thế cho vấn đề này.
he will be very disappointed if we forget his birthday party.
Anh ấy sẽ rất thất vọng nếu chúng ta quên sinh nhật của anh ấy.
if so, please inform the team immediately about the schedule change.
Nếu có, xin vui lòng thông báo ngay cho đội nhóm về sự thay đổi lịch trình.
i'm not certain if this is the correct answer to the math problem.
Tôi không chắc liệu đây có phải là câu trả lời đúng cho bài toán toán học này không.
if necessary, we can reschedule the meeting for next monday afternoon.
Nếu cần thiết, chúng ta có thể dời cuộc họp sang chiều thứ Hai tuần sau.
she agreed to help organize the event if you ask her politely first.
Cô ấy đã đồng ý giúp tổ chức sự kiện nếu bạn hỏi cô ấy một cách lịch sự trước.
if anything unexpected happens during the trip, please call emergency services.
Nếu có bất cứ điều gì bất ngờ xảy ra trong chuyến đi, xin vui lòng gọi dịch vụ khẩn cấp.
if it rains tomorrow, i'll stay home and finish reading my book.
Nếu trời mưa ngày mai, tôi sẽ ở nhà và hoàn thành việc đọc sách của mình.
she promised to call if she arrives late at the airport.
Cô ấy đã hứa sẽ gọi nếu cô ấy đến sân bay muộn.
if you need any help with the project, please don't hesitate to ask me.
Nếu bạn cần bất kỳ sự giúp đỡ nào cho dự án, xin đừng ngần ngại hỏi tôi.
i wonder if he will accept the job offer in another city.
Tôi đang tự hỏi liệu anh ấy có chấp nhận lời đề nghị công việc ở một thành phố khác không.
if only i had studied harder when i was in university.
Nếu chỉ tôi đã học chăm chỉ hơn khi còn ở đại học.
if john were here right now, he would know exactly what to do.
Nếu John đang ở đây ngay lúc này, anh ấy sẽ biết chính xác phải làm gì.
feel free to contact me if you have any questions about the instructions.
Hãy liên hệ với tôi nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào về hướng dẫn.
she will definitely succeed in her career if she continues working hard.
Cô ấy chắc chắn sẽ thành công trong sự nghiệp nếu cô ấy tiếp tục làm việc chăm chỉ.
if not, we will have to consider alternative solutions to this problem.
Nếu không, chúng ta sẽ phải xem xét các giải pháp thay thế cho vấn đề này.
he will be very disappointed if we forget his birthday party.
Anh ấy sẽ rất thất vọng nếu chúng ta quên sinh nhật của anh ấy.
if so, please inform the team immediately about the schedule change.
Nếu có, xin vui lòng thông báo ngay cho đội nhóm về sự thay đổi lịch trình.
i'm not certain if this is the correct answer to the math problem.
Tôi không chắc liệu đây có phải là câu trả lời đúng cho bài toán toán học này không.
if necessary, we can reschedule the meeting for next monday afternoon.
Nếu cần thiết, chúng ta có thể dời cuộc họp sang chiều thứ Hai tuần sau.
she agreed to help organize the event if you ask her politely first.
Cô ấy đã đồng ý giúp tổ chức sự kiện nếu bạn hỏi cô ấy một cách lịch sự trước.
if anything unexpected happens during the trip, please call emergency services.
Nếu có bất cứ điều gì bất ngờ xảy ra trong chuyến đi, xin vui lòng gọi dịch vụ khẩn cấp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay