the yops gathered in the meadow for their annual celebration.
Các con yops tập trung tại cánh đồng để tham gia lễ hội hàng năm của chúng.
when the surprise was revealed, everyone shouted "yops" in excitement.
Khi sự bất ngờ được tiết lộ, tất cả mọi người đều hò reo "yops" đầy hào hứng.
she discovered a colony of colorful yops living beneath the garden stones.
Cô phát hiện ra một đàn yops sặc sỡ đang sinh sống dưới đá trong vườn.
the scientist spent years studying the migration patterns of yops.
Nhà khoa học đã dành nhiều năm nghiên cứu về các mô hình di cư của yops.
children love to watch the playful yops hopping through the tall grass.
Các em nhỏ thích quan sát những con yops nghịch ngợm nhảy nhót qua những丛 cỏ cao.
during autumn, the yops begin their long journey southward.
Vào mùa thu, các con yops bắt đầu hành trình dài đi về phía nam.
the ancient texts mentioned yops as magical creatures of the forest.
Các văn bản cổ xưa đã đề cập đến yops như những sinh vật kỳ diệu của rừng.
with a sudden leap, the yops disappeared into the dense undergrowth.
Với một cú nhảy đột ngột, các con yops biến mất vào khu vực cây cối rậm rạp.
local legends tell of wise old yops who could predict the weather.
Các huyền thoại địa phương kể về những con yops già khôn ngoan có thể dự báo thời tiết.
the photographer waited patiently to capture the rare yops on camera.
Nhà chụp ảnh kiên nhẫn chờ đợi để ghi lại hình ảnh hiếm có của yops trên máy ảnh.
early morning is the best time to observe yops in their natural habitat.
Sáng sớm là thời điểm lý tưởng nhất để quan sát yops trong môi trường sống tự nhiên của chúng.
every spring, the yops return to the same special place to nest.
Mỗi mùa xuân, các con yops quay trở lại cùng một nơi đặc biệt để làm tổ.
the yops gathered in the meadow for their annual celebration.
Các con yops tập trung tại cánh đồng để tham gia lễ hội hàng năm của chúng.
when the surprise was revealed, everyone shouted "yops" in excitement.
Khi sự bất ngờ được tiết lộ, tất cả mọi người đều hò reo "yops" đầy hào hứng.
she discovered a colony of colorful yops living beneath the garden stones.
Cô phát hiện ra một đàn yops sặc sỡ đang sinh sống dưới đá trong vườn.
the scientist spent years studying the migration patterns of yops.
Nhà khoa học đã dành nhiều năm nghiên cứu về các mô hình di cư của yops.
children love to watch the playful yops hopping through the tall grass.
Các em nhỏ thích quan sát những con yops nghịch ngợm nhảy nhót qua những丛 cỏ cao.
during autumn, the yops begin their long journey southward.
Vào mùa thu, các con yops bắt đầu hành trình dài đi về phía nam.
the ancient texts mentioned yops as magical creatures of the forest.
Các văn bản cổ xưa đã đề cập đến yops như những sinh vật kỳ diệu của rừng.
with a sudden leap, the yops disappeared into the dense undergrowth.
Với một cú nhảy đột ngột, các con yops biến mất vào khu vực cây cối rậm rạp.
local legends tell of wise old yops who could predict the weather.
Các huyền thoại địa phương kể về những con yops già khôn ngoan có thể dự báo thời tiết.
the photographer waited patiently to capture the rare yops on camera.
Nhà chụp ảnh kiên nhẫn chờ đợi để ghi lại hình ảnh hiếm có của yops trên máy ảnh.
early morning is the best time to observe yops in their natural habitat.
Sáng sớm là thời điểm lý tưởng nhất để quan sát yops trong môi trường sống tự nhiên của chúng.
every spring, the yops return to the same special place to nest.
Mỗi mùa xuân, các con yops quay trở lại cùng một nơi đặc biệt để làm tổ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay