yukon

[Mỹ]/ˈjuːkɒn/
[Anh]/ˈjuːkɑːn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một khu vực ở phía tây bắc của Canada; một con sông ở Bắc Mỹ

Cụm từ & Cách kết hợp

yukon river

sông Yukon

yukon territory

vùng lãnh thổ yukon

yukon gold

vàng Yukon

yukon quest

cuộc tìm kiếm Yukon

yukon wildlife

động vật hoang dã Yukon

yukon cornelius

Yukon Cornelius

yukon sourdough

bánh mì sourdough Yukon

yukon riverboat

thuyền sông Yukon

yukon gold rush

cơn sốt vàng Yukon

yukon territory map

bản đồ lãnh thổ Yukon

Câu ví dụ

yukon is known for its stunning natural beauty.

Yukon nổi tiếng với vẻ đẹp tự nhiên tuyệt đẹp.

the yukon river is one of the longest rivers in north america.

Sông Yukon là một trong những con sông dài nhất ở Bắc Mỹ.

many tourists visit yukon to experience the northern lights.

Nhiều khách du lịch đến Yukon để trải nghiệm những ánh sáng cực bắc.

yukon has a rich history of gold mining.

Yukon có lịch sử khai thác vàng phong phú.

the climate in yukon can be extremely cold in winter.

Khí hậu ở Yukon có thể cực kỳ lạnh vào mùa đông.

wildlife in yukon includes bears, moose, and wolves.

Động vật hoang dã ở Yukon bao gồm gấu, hươu và chó sói.

yukon is home to many indigenous cultures.

Yukon là nơi sinh sống của nhiều nền văn hóa bản địa.

the capital city of yukon is whitehorse.

Thành phố thủ đô của Yukon là Whitehorse.

fishing and hiking are popular activities in yukon.

Câu cá và đi bộ đường dài là những hoạt động phổ biến ở Yukon.

yukon offers breathtaking views of the mountains.

Yukon mang đến những khung cảnh ngoạn mục của núi non.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay