zestfulness

[Mỹ]/ˈzɛstfʊl.nəs/
[Anh]/ˈzɛstfəl.nɪs/

Dịch

n. Độ cay; hương vị cay nồng; trí thông minh; sự hài hước; sự quyến rũ tươi sống; phẩm chất đậm đà; hương vị đặc trưng; sự quan tâm hoặc nhiệt tình mãnh liệt; sự hăng hái; nhiệt tình; cuồng nhiệt.
Word Forms
số nhiềuzestfulnesses

Cụm từ & Cách kết hợp

radiating zestfulness

phát tán sự nhiệt tình

overflowing with zestfulness

tràn ngập sự nhiệt tình

bursting with zestfulness

bùng nổ với sự nhiệt tình

zestfulness embodied

sự nhiệt tình được thể hiện

zestfulness personified

sự nhiệt tình được nhân cách hóa

full of zestfulness

đầy ắp sự nhiệt tình

zestfulness defined

sự nhiệt tình được định nghĩa

pure zestfulness

sự nhiệt tình thuần khiết

zestfulness exemplified

sự nhiệt tình được minh họa

zestfulness itself

chính là sự nhiệt tình

Câu ví dụ

her zestfulness transformed even mundane tasks into exciting adventures.

Sự nhiệt tình của cô ấy đã biến những công việc nhàm chán thành những cuộc phiêu lưu thú vị.

the zestfulness of his performance captivated the entire audience.

Sự nhiệt tình trong màn trình diễn của anh ấy đã chinh phục toàn bộ khán giả.

we need more zestfulness in our marketing campaigns to stand out.

Chúng ta cần nhiều sự nhiệt tình hơn trong các chiến dịch marketing của mình để nổi bật.

his zestfulness for learning new skills inspired his colleagues.

Sự nhiệt tình học hỏi những kỹ năng mới của anh ấy đã truyền cảm hứng cho đồng nghiệp.

the party lacked zestfulness without her vibrant personality.

Bữa tiệc thiếu sự nhiệt tình nếu không có tính cách sôi động của cô ấy.

she approached every project with remarkable zestfulness and creativity.

Cô ấy tiếp cận mọi dự án với sự nhiệt tình và sáng tạo đáng kinh ngạc.

the chef's zestfulness was evident in every beautifully presented dish.

Sự nhiệt tình của đầu bếp thể hiện rõ ở mỗi món ăn được trình bày một cách đẹp mắt.

her zestfulness for life was infectious to everyone around her.

Sự nhiệt tình với cuộc sống của cô ấy lây lan cho tất cả mọi người xung quanh.

the team showed incredible zestfulness during the challenging project.

Đội ngũ đã thể hiện sự nhiệt tình phi thường trong suốt dự án đầy thử thách.

his teaching style was marked by enthusiasm and zestfulness.

Phong cách giảng dạy của anh ấy được đánh dấu bởi sự nhiệt tình và nhiệt tình.

zestfulness and determination drove her to succeed against all odds.

Sự nhiệt tình và quyết tâm đã thúc đẩy cô ấy thành công dù gặp phải mọi khó khăn.

the artist infused her work with passion and zestfulness.

Nghệ sĩ đã thổi hồn vào tác phẩm của mình bằng niềm đam mê và nhiệt tình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay