abolition movement
phong trào bãi bỏ
abolitionists' efforts
nỗ lực của những người chủ trương bãi bỏ
abolition of slavery
bãi bỏ chế độ nô lệ
abolition campaign
chiến dịch bãi bỏ
abolition process
quá trình bãi bỏ
abolition era
thời kỳ bãi bỏ
supporting abolition
ủng hộ việc bãi bỏ
after abolition
sau khi bãi bỏ
abolition debates
các cuộc tranh luận về việc bãi bỏ
push for abolition
đẩy mạnh việc bãi bỏ
the campaign advocated for the complete abolitions of the death penalty.
Chiến dịch vận động bãi bỏ hoàn toàn hình phạt tử hình.
legislators debated the merits of abolitions of certain outdated laws.
Các nhà lập pháp tranh luận về những ưu điểm của việc bãi bỏ một số luật cũ.
the abolitions of slavery marked a significant turning point in history.
Việc bãi bỏ chế độ nô lệ đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong lịch sử.
critics questioned the practicality of the proposed abolitions of tariffs.
Các nhà phê bình đặt câu hỏi về tính khả thi của việc bãi bỏ các loại thuế quan.
the abolitions of discriminatory practices were long overdue.
Việc bãi bỏ các hành vi phân biệt đối xử đã quá muộn.
the group celebrated the recent abolitions of segregation policies.
Nhóm đã ăn mừng việc bãi bỏ gần đây các chính sách phân biệt chủng tộc.
the abolitions of child labor were a victory for human rights.
Việc bãi bỏ lao động trẻ em là một chiến thắng cho quyền con người.
many feared the economic consequences of the proposed abolitions.
Nhiều người lo sợ về những hậu quả kinh tế của việc bãi bỏ.
the abolitions of the monarchy led to a republic.
Việc bãi bỏ chế độ quân chủ đã dẫn đến một nền cộng hòa.
the historical context surrounding the abolitions is crucial to understand.
Bối cảnh lịch sử xung quanh việc bãi bỏ là điều quan trọng cần hiểu.
the gradual abolitions of restrictive policies were implemented.
Việc bãi bỏ dần dần các chính sách hạn chế đã được thực hiện.
abolition movement
phong trào bãi bỏ
abolitionists' efforts
nỗ lực của những người chủ trương bãi bỏ
abolition of slavery
bãi bỏ chế độ nô lệ
abolition campaign
chiến dịch bãi bỏ
abolition process
quá trình bãi bỏ
abolition era
thời kỳ bãi bỏ
supporting abolition
ủng hộ việc bãi bỏ
after abolition
sau khi bãi bỏ
abolition debates
các cuộc tranh luận về việc bãi bỏ
push for abolition
đẩy mạnh việc bãi bỏ
the campaign advocated for the complete abolitions of the death penalty.
Chiến dịch vận động bãi bỏ hoàn toàn hình phạt tử hình.
legislators debated the merits of abolitions of certain outdated laws.
Các nhà lập pháp tranh luận về những ưu điểm của việc bãi bỏ một số luật cũ.
the abolitions of slavery marked a significant turning point in history.
Việc bãi bỏ chế độ nô lệ đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong lịch sử.
critics questioned the practicality of the proposed abolitions of tariffs.
Các nhà phê bình đặt câu hỏi về tính khả thi của việc bãi bỏ các loại thuế quan.
the abolitions of discriminatory practices were long overdue.
Việc bãi bỏ các hành vi phân biệt đối xử đã quá muộn.
the group celebrated the recent abolitions of segregation policies.
Nhóm đã ăn mừng việc bãi bỏ gần đây các chính sách phân biệt chủng tộc.
the abolitions of child labor were a victory for human rights.
Việc bãi bỏ lao động trẻ em là một chiến thắng cho quyền con người.
many feared the economic consequences of the proposed abolitions.
Nhiều người lo sợ về những hậu quả kinh tế của việc bãi bỏ.
the abolitions of the monarchy led to a republic.
Việc bãi bỏ chế độ quân chủ đã dẫn đến một nền cộng hòa.
the historical context surrounding the abolitions is crucial to understand.
Bối cảnh lịch sử xung quanh việc bãi bỏ là điều quan trọng cần hiểu.
the gradual abolitions of restrictive policies were implemented.
Việc bãi bỏ dần dần các chính sách hạn chế đã được thực hiện.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay