abolitions

[Mỹ]/[əˈbɒlɪʃənz]/
[Anh]/[əˈbɑːlɪʃənz]/

Dịch

n. hành động bãi bỏ điều gì; việc bãi bỏ chế độ nô lệ; trạng thái bị bãi bỏ

Cụm từ & Cách kết hợp

abolition movement

phong trào bãi bỏ

abolitionists' efforts

nỗ lực của những người chủ trương bãi bỏ

abolition of slavery

bãi bỏ chế độ nô lệ

abolition campaign

chiến dịch bãi bỏ

abolition process

quá trình bãi bỏ

abolition era

thời kỳ bãi bỏ

supporting abolition

ủng hộ việc bãi bỏ

after abolition

sau khi bãi bỏ

abolition debates

các cuộc tranh luận về việc bãi bỏ

push for abolition

đẩy mạnh việc bãi bỏ

Câu ví dụ

the campaign advocated for the complete abolitions of the death penalty.

Chiến dịch vận động bãi bỏ hoàn toàn hình phạt tử hình.

legislators debated the merits of abolitions of certain outdated laws.

Các nhà lập pháp tranh luận về những ưu điểm của việc bãi bỏ một số luật cũ.

the abolitions of slavery marked a significant turning point in history.

Việc bãi bỏ chế độ nô lệ đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong lịch sử.

critics questioned the practicality of the proposed abolitions of tariffs.

Các nhà phê bình đặt câu hỏi về tính khả thi của việc bãi bỏ các loại thuế quan.

the abolitions of discriminatory practices were long overdue.

Việc bãi bỏ các hành vi phân biệt đối xử đã quá muộn.

the group celebrated the recent abolitions of segregation policies.

Nhóm đã ăn mừng việc bãi bỏ gần đây các chính sách phân biệt chủng tộc.

the abolitions of child labor were a victory for human rights.

Việc bãi bỏ lao động trẻ em là một chiến thắng cho quyền con người.

many feared the economic consequences of the proposed abolitions.

Nhiều người lo sợ về những hậu quả kinh tế của việc bãi bỏ.

the abolitions of the monarchy led to a republic.

Việc bãi bỏ chế độ quân chủ đã dẫn đến một nền cộng hòa.

the historical context surrounding the abolitions is crucial to understand.

Bối cảnh lịch sử xung quanh việc bãi bỏ là điều quan trọng cần hiểu.

the gradual abolitions of restrictive policies were implemented.

Việc bãi bỏ dần dần các chính sách hạn chế đã được thực hiện.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay