affixation

[Mỹ]/əˈfɪksɪˈeɪʃən/
[Anh]/əˈfɪkˌseɪʃən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Hành động hoặc quá trình thêm hậu tố vào một từ.; Một hậu tố được thêm vào một từ.
Word Forms
số nhiềuaffixations

Cụm từ & Cách kết hợp

affixation of responsibility

gắn trách nhiệm

affixation of labels

gắn nhãn

affixation of meaning

gắn ý nghĩa

Câu ví dụ

the affixation of suffixes can change the meaning of a word.

Việc thêm các hậu tố có thể thay đổi ý nghĩa của một từ.

linguists study the process of affixation in different languages.

Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu quá trình thêm hậu tố trong các ngôn ngữ khác nhau.

the affixation of prefixes often modifies the grammatical function of a word.

Việc thêm các tiền tố thường xuyên thay đổi chức năng ngữ pháp của một từ.

morphological analysis involves examining the affixation patterns in words.

Phân tích hình thái học liên quan đến việc xem xét các kiểu thêm hậu tố trong các từ.

understanding affixation is crucial for mastering a new language.

Hiểu về việc thêm hậu tố là điều quan trọng để làm chủ một ngôn ngữ mới.

affixation allows for a rich and flexible system of word formation.

Việc thêm hậu tố cho phép một hệ thống tạo từ phong phú và linh hoạt.

the study of affixation sheds light on the evolution of language.

Nghiên cứu về việc thêm hậu tố làm sáng tỏ sự tiến hóa của ngôn ngữ.

the analysis of affixation patterns can reveal cultural and historical influences.

Phân tích các kiểu thêm hậu tố có thể tiết lộ những ảnh hưởng văn hóa và lịch sử.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay