affixing labels
dán nhãn
affixing importance
dán tầm quan trọng
affixing value
dán giá trị
affixing meaning
dán ý nghĩa
affixing details
dán chi tiết
affixing costs
dán chi phí
affixing documents
dán tài liệu
affixed firmly
đã được gắn chắc chắn
affixing components
dán các thành phần
affixing notes
dán ghi chú
the company is considering affixing a new logo to its products.
Công ty đang xem xét việc gắn một logo mới lên sản phẩm của mình.
he spent hours affixing stamps to the collector's album.
Anh ấy đã dành hàng giờ để dán tem lên album của người sưu tập.
affixing the label ensures the package is properly identified.
Việc dán nhãn đảm bảo gói hàng được xác định đúng cách.
the contractor will be affixing signage to the construction site.
Nhà thầu sẽ gắn các biển báo lên công trường xây dựng.
affixing the document with a seal confirms its authenticity.
Việc dán dấu xác thực tính xác thực của tài liệu.
they discussed the process of affixing components to the chassis.
Họ thảo luận về quy trình gắn các bộ phận vào khung gầm.
affixing a disclaimer is a standard practice for this type of product.
Việc gắn một tuyên bố từ chối trách nhiệm là một thông lệ tiêu chuẩn cho loại sản phẩm này.
the engineer demonstrated affixing the sensor to the machine.
Kỹ sư đã trình bày cách gắn cảm biến vào máy móc.
affixing the price tag clearly indicates the cost of the item.
Việc dán nhãn giá rõ ràng cho biết chi phí của mặt hàng.
the team is focused on affixing the final panel to the wall.
Đội ngũ tập trung vào việc gắn tấm cuối cùng lên tường.
affixing a qr code allows for easy scanning and information retrieval.
Việc gắn mã qr cho phép quét và truy xuất thông tin dễ dàng.
affixing labels
dán nhãn
affixing importance
dán tầm quan trọng
affixing value
dán giá trị
affixing meaning
dán ý nghĩa
affixing details
dán chi tiết
affixing costs
dán chi phí
affixing documents
dán tài liệu
affixed firmly
đã được gắn chắc chắn
affixing components
dán các thành phần
affixing notes
dán ghi chú
the company is considering affixing a new logo to its products.
Công ty đang xem xét việc gắn một logo mới lên sản phẩm của mình.
he spent hours affixing stamps to the collector's album.
Anh ấy đã dành hàng giờ để dán tem lên album của người sưu tập.
affixing the label ensures the package is properly identified.
Việc dán nhãn đảm bảo gói hàng được xác định đúng cách.
the contractor will be affixing signage to the construction site.
Nhà thầu sẽ gắn các biển báo lên công trường xây dựng.
affixing the document with a seal confirms its authenticity.
Việc dán dấu xác thực tính xác thực của tài liệu.
they discussed the process of affixing components to the chassis.
Họ thảo luận về quy trình gắn các bộ phận vào khung gầm.
affixing a disclaimer is a standard practice for this type of product.
Việc gắn một tuyên bố từ chối trách nhiệm là một thông lệ tiêu chuẩn cho loại sản phẩm này.
the engineer demonstrated affixing the sensor to the machine.
Kỹ sư đã trình bày cách gắn cảm biến vào máy móc.
affixing the price tag clearly indicates the cost of the item.
Việc dán nhãn giá rõ ràng cho biết chi phí của mặt hàng.
the team is focused on affixing the final panel to the wall.
Đội ngũ tập trung vào việc gắn tấm cuối cùng lên tường.
affixing a qr code allows for easy scanning and information retrieval.
Việc gắn mã qr cho phép quét và truy xuất thông tin dễ dàng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay