Are you getting on alright with your project?
Bạn có đang làm tốt dự án của mình không?
Are you going to be alright here all on your tod?
Mọi thứ có ổn với bạn ở đây một mình không?
Summer was alright,but he much preferred the autumn.
Mùa hè thì ổn, nhưng anh ấy thích mùa thu hơn nhiều.
Bornakk: Alright, great. The next question is from David Nishball in Fairfield, Connecticut. Will buildings and towns be enterable, like Atma's Bar was from Diablo 2’s second act?
Bornakk: Được rồi, tuyệt vời. Câu hỏi tiếp theo đến từ David Nishball ở Fairfield, Connecticut. Các tòa nhà và thị trấn có thể đi vào được không, giống như quán bar Atma trong chương thứ hai của Diablo 2?
Everything will be alright in the end.
Mọi thứ rồi sẽ ổn thôi.
She said she's feeling alright after the surgery.
Cô ấy nói cô ấy cảm thấy ổn sau phẫu thuật.
Alright, let's get started on the project.
Được rồi, chúng ta bắt đầu dự án nhé.
Is it alright if I borrow your pen?
Bạn có phiền nếu tôi mượn bút của bạn không?
He's doing alright in his new job.
Anh ấy đang làm tốt trong công việc mới của mình.
Alright, I understand your point of view now.
Được rồi, bây giờ tôi hiểu quan điểm của bạn rồi.
Are you feeling alright today?
Hôm nay bạn có khỏe không?
She sings alright, but she needs more practice.
Cô ấy hát cũng được, nhưng cần luyện tập thêm.
Alright, let's meet at the usual spot.
Được rồi, chúng ta gặp nhau ở chỗ quen thuộc nhé.
It's alright to make mistakes as long as you learn from them.
Không sao đâu nếu mắc lỗi, miễn là bạn học được từ chúng.
Use this to your advantage alright guys !
Hãy tận dụng điều này để lợi thế, các bạn ơi!
Nguồn: Learning charging station" Yes, I'm alright." " No, I'm not alright."
" Vâng, tôi vẫn ổn." " Không, tôi không ổn."
Nguồn: Elliot teaches British English.She is stupid alright, but she is my sister.
Cô ấy thật ngốc, nhưng cô ấy là chị gái của tôi.
Nguồn: The Little House on Mango StreetNo. I mean honestly, life's alright I guess.
Không. Ý tôi là, thật sự mà nói, cuộc sống vẫn ổn mà nhỉ?
Nguồn: Connection MagazineAlright, alright. There's no need to get violent.
Được rồi, được rồi. Không cần phải đánh nhau.
Nguồn: Lost Girl Season 4Alright? How can you possibly think of that as alright?
Được à? Bạn làm sao có thể nghĩ điều đó là ổn được?
Nguồn: Go blank axis versionHey, don't be wrecking any of the books alright?
Này, đừng phá phách bất kỳ cuốn sách nào nhé?
Nguồn: Lost Girl Season 05Oh you gotta play hard to get a little bit alright?
Ôi, bạn phải chơi trò khó lấy được một chút nhé?
Nguồn: Idol speaks English fluently.Alright, alright, we're done now — go and bust a gut.
Được rồi, được rồi, chúng ta xong rồi — đi mà cố gắng hết sức đi.
Nguồn: BBC Authentic EnglishYeah well, gimme a call me if you need backup alright?
Ừ thì, gọi cho tôi nếu bạn cần hỗ trợ nhé?
Nguồn: Lost Girl Season 05Are you getting on alright with your project?
Bạn có đang làm tốt dự án của mình không?
Are you going to be alright here all on your tod?
Mọi thứ có ổn với bạn ở đây một mình không?
Summer was alright,but he much preferred the autumn.
Mùa hè thì ổn, nhưng anh ấy thích mùa thu hơn nhiều.
Bornakk: Alright, great. The next question is from David Nishball in Fairfield, Connecticut. Will buildings and towns be enterable, like Atma's Bar was from Diablo 2’s second act?
Bornakk: Được rồi, tuyệt vời. Câu hỏi tiếp theo đến từ David Nishball ở Fairfield, Connecticut. Các tòa nhà và thị trấn có thể đi vào được không, giống như quán bar Atma trong chương thứ hai của Diablo 2?
Everything will be alright in the end.
Mọi thứ rồi sẽ ổn thôi.
She said she's feeling alright after the surgery.
Cô ấy nói cô ấy cảm thấy ổn sau phẫu thuật.
Alright, let's get started on the project.
Được rồi, chúng ta bắt đầu dự án nhé.
Is it alright if I borrow your pen?
Bạn có phiền nếu tôi mượn bút của bạn không?
He's doing alright in his new job.
Anh ấy đang làm tốt trong công việc mới của mình.
Alright, I understand your point of view now.
Được rồi, bây giờ tôi hiểu quan điểm của bạn rồi.
Are you feeling alright today?
Hôm nay bạn có khỏe không?
She sings alright, but she needs more practice.
Cô ấy hát cũng được, nhưng cần luyện tập thêm.
Alright, let's meet at the usual spot.
Được rồi, chúng ta gặp nhau ở chỗ quen thuộc nhé.
It's alright to make mistakes as long as you learn from them.
Không sao đâu nếu mắc lỗi, miễn là bạn học được từ chúng.
Use this to your advantage alright guys !
Hãy tận dụng điều này để lợi thế, các bạn ơi!
Nguồn: Learning charging station" Yes, I'm alright." " No, I'm not alright."
" Vâng, tôi vẫn ổn." " Không, tôi không ổn."
Nguồn: Elliot teaches British English.She is stupid alright, but she is my sister.
Cô ấy thật ngốc, nhưng cô ấy là chị gái của tôi.
Nguồn: The Little House on Mango StreetNo. I mean honestly, life's alright I guess.
Không. Ý tôi là, thật sự mà nói, cuộc sống vẫn ổn mà nhỉ?
Nguồn: Connection MagazineAlright, alright. There's no need to get violent.
Được rồi, được rồi. Không cần phải đánh nhau.
Nguồn: Lost Girl Season 4Alright? How can you possibly think of that as alright?
Được à? Bạn làm sao có thể nghĩ điều đó là ổn được?
Nguồn: Go blank axis versionHey, don't be wrecking any of the books alright?
Này, đừng phá phách bất kỳ cuốn sách nào nhé?
Nguồn: Lost Girl Season 05Oh you gotta play hard to get a little bit alright?
Ôi, bạn phải chơi trò khó lấy được một chút nhé?
Nguồn: Idol speaks English fluently.Alright, alright, we're done now — go and bust a gut.
Được rồi, được rồi, chúng ta xong rồi — đi mà cố gắng hết sức đi.
Nguồn: BBC Authentic EnglishYeah well, gimme a call me if you need backup alright?
Ừ thì, gọi cho tôi nếu bạn cần hỗ trợ nhé?
Nguồn: Lost Girl Season 05Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay