appeals court
toà phúc thẩm
appeals process
quy trình kháng cáo
appeals to reason
kháng cáo dựa trên lý trí
appeals to emotion
kháng cáo dựa trên cảm xúc
appealing to the public
kêu gọi sự ủng hộ của công chúng
appeals case
vụ kháng cáo
appeals hearing
phiên tòa phúc thẩm
appeals decision
quyết định phúc thẩm
appeals filed
đã nộp đơn kháng cáo
the charity's appeals for donations were very successful.
Các lời kêu gọi quyên góp của tổ từ thiện đã rất thành công.
the judge dismissed his appeals and upheld the original verdict.
Thẩm phán đã bác bỏ các kháng cáo của ông và giữ nguyên phán quyết ban đầu.
the company's marketing appeals to a younger demographic.
Chiến dịch marketing của công ty nhắm mục tiêu đến một nhóm nhân khẩu học trẻ hơn.
the lawyer prepared a strong appeals brief for the client.
Luật sư đã chuẩn bị một bản tóm tắt kháng cáo mạnh mẽ cho khách hàng.
the politician's appeals to patriotism resonated with voters.
Các lời kêu gọi tinh thần yêu nước của chính trị gia đã cộng hưởng với cử tri.
the museum's fundraising appeals target art enthusiasts.
Các lời kêu gọi gây quỹ của bảo tàng nhắm mục tiêu đến những người yêu thích nghệ thuật.
the court heard the defendant's appeals against the sentence.
Tòa án đã nghe các kháng cáo của bị cáo chống lại bản án.
the organization's appeals for volunteers were widely publicized.
Các lời kêu gọi tình nguyện viên của tổ chức đã được đăng tải rộng rãi.
the film's emotional appeals moved the audience to tears.
Các lời kêu gọi cảm xúc của bộ phim đã khiến khán giả xúc động rơi lệ.
the legal team filed appeals in several different courts.
Đội ngũ pháp lý đã nộp đơn kháng cáo tại nhiều tòa án khác nhau.
the product's appeals lie in its simplicity and affordability.
Sức hấp dẫn của sản phẩm nằm ở sự đơn giản và khả năng chi trả của nó.
appeals court
toà phúc thẩm
appeals process
quy trình kháng cáo
appeals to reason
kháng cáo dựa trên lý trí
appeals to emotion
kháng cáo dựa trên cảm xúc
appealing to the public
kêu gọi sự ủng hộ của công chúng
appeals case
vụ kháng cáo
appeals hearing
phiên tòa phúc thẩm
appeals decision
quyết định phúc thẩm
appeals filed
đã nộp đơn kháng cáo
the charity's appeals for donations were very successful.
Các lời kêu gọi quyên góp của tổ từ thiện đã rất thành công.
the judge dismissed his appeals and upheld the original verdict.
Thẩm phán đã bác bỏ các kháng cáo của ông và giữ nguyên phán quyết ban đầu.
the company's marketing appeals to a younger demographic.
Chiến dịch marketing của công ty nhắm mục tiêu đến một nhóm nhân khẩu học trẻ hơn.
the lawyer prepared a strong appeals brief for the client.
Luật sư đã chuẩn bị một bản tóm tắt kháng cáo mạnh mẽ cho khách hàng.
the politician's appeals to patriotism resonated with voters.
Các lời kêu gọi tinh thần yêu nước của chính trị gia đã cộng hưởng với cử tri.
the museum's fundraising appeals target art enthusiasts.
Các lời kêu gọi gây quỹ của bảo tàng nhắm mục tiêu đến những người yêu thích nghệ thuật.
the court heard the defendant's appeals against the sentence.
Tòa án đã nghe các kháng cáo của bị cáo chống lại bản án.
the organization's appeals for volunteers were widely publicized.
Các lời kêu gọi tình nguyện viên của tổ chức đã được đăng tải rộng rãi.
the film's emotional appeals moved the audience to tears.
Các lời kêu gọi cảm xúc của bộ phim đã khiến khán giả xúc động rơi lệ.
the legal team filed appeals in several different courts.
Đội ngũ pháp lý đã nộp đơn kháng cáo tại nhiều tòa án khác nhau.
the product's appeals lie in its simplicity and affordability.
Sức hấp dẫn của sản phẩm nằm ở sự đơn giản và khả năng chi trả của nó.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay