beepers

[Mỹ]/[ˈbiːpəz]/
[Anh]/[ˈbiːpərz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một thiết bị điện tử nhỏ phát ra âm bip, thường được dùng làm thiết bị định vị cá nhân hoặc cảnh báo nguy hiểm; Một thiết bị phát ra âm bip, đặc biệt là thiết bị được sử dụng trong xe hơi để cảnh báo khi lùi xe; Một người thường xuyên phát ra âm bip, thường là thói quen.

Cụm từ & Cách kết hợp

hearing beepers

Nghe máy beepers

checking beepers

Kiểm tra máy beepers

old beepers

Máy beepers cũ

carrying beepers

Mang theo máy beepers

using beepers

Sử dụng máy beepers

lost beepers

Máy beepers bị mất

new beepers

Máy beepers mới

Câu ví dụ

the store sells a variety of beepers for grocery carts.

Cửa hàng bán nhiều loại thiết bị báo động cho xe đẩy siêu thị.

he installed new beepers on all the shopping carts.

Anh ấy đã lắp đặt các thiết bị báo động mới trên tất cả các xe đẩy mua sắm.

the beeper sounded, alerting us to the lost cart.

Thiết bị báo động phát ra tiếng, cảnh báo chúng tôi về xe đẩy bị mất.

we need to replace the beepers that are no longer working.

Chúng ta cần thay thế các thiết bị báo động không còn hoạt động.

the beeper system helps prevent cart theft.

Hệ thống thiết bị báo động giúp ngăn chặn trộm xe đẩy.

listen for the beeper; it indicates the cart's location.

Lắng nghe thiết bị báo động; nó chỉ ra vị trí của xe đẩy.

the beeper's battery needs to be replaced regularly.

Pin của thiết bị báo động cần được thay thế định kỳ.

security staff monitor the beeper signals from the carts.

Nhân viên an ninh theo dõi tín hiệu từ thiết bị báo động trên các xe đẩy.

the beeper's tone changed to indicate the cart left the area.

Âm thanh của thiết bị báo động thay đổi để cho biết xe đẩy đã rời khỏi khu vực.

we deactivated the beeper on the cart before loading it.

Chúng tôi đã tắt thiết bị báo động trên xe đẩy trước khi xếp hàng lên.

the beeper's signal was faint, suggesting a low battery.

Tín hiệu của thiết bị báo động mờ nhạt, cho thấy pin đang yếu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay