hearing beepers
Nghe máy beepers
checking beepers
Kiểm tra máy beepers
old beepers
Máy beepers cũ
carrying beepers
Mang theo máy beepers
using beepers
Sử dụng máy beepers
lost beepers
Máy beepers bị mất
new beepers
Máy beepers mới
the store sells a variety of beepers for grocery carts.
Cửa hàng bán nhiều loại thiết bị báo động cho xe đẩy siêu thị.
he installed new beepers on all the shopping carts.
Anh ấy đã lắp đặt các thiết bị báo động mới trên tất cả các xe đẩy mua sắm.
the beeper sounded, alerting us to the lost cart.
Thiết bị báo động phát ra tiếng, cảnh báo chúng tôi về xe đẩy bị mất.
we need to replace the beepers that are no longer working.
Chúng ta cần thay thế các thiết bị báo động không còn hoạt động.
the beeper system helps prevent cart theft.
Hệ thống thiết bị báo động giúp ngăn chặn trộm xe đẩy.
listen for the beeper; it indicates the cart's location.
Lắng nghe thiết bị báo động; nó chỉ ra vị trí của xe đẩy.
the beeper's battery needs to be replaced regularly.
Pin của thiết bị báo động cần được thay thế định kỳ.
security staff monitor the beeper signals from the carts.
Nhân viên an ninh theo dõi tín hiệu từ thiết bị báo động trên các xe đẩy.
the beeper's tone changed to indicate the cart left the area.
Âm thanh của thiết bị báo động thay đổi để cho biết xe đẩy đã rời khỏi khu vực.
we deactivated the beeper on the cart before loading it.
Chúng tôi đã tắt thiết bị báo động trên xe đẩy trước khi xếp hàng lên.
the beeper's signal was faint, suggesting a low battery.
Tín hiệu của thiết bị báo động mờ nhạt, cho thấy pin đang yếu.
hearing beepers
Nghe máy beepers
checking beepers
Kiểm tra máy beepers
old beepers
Máy beepers cũ
carrying beepers
Mang theo máy beepers
using beepers
Sử dụng máy beepers
lost beepers
Máy beepers bị mất
new beepers
Máy beepers mới
the store sells a variety of beepers for grocery carts.
Cửa hàng bán nhiều loại thiết bị báo động cho xe đẩy siêu thị.
he installed new beepers on all the shopping carts.
Anh ấy đã lắp đặt các thiết bị báo động mới trên tất cả các xe đẩy mua sắm.
the beeper sounded, alerting us to the lost cart.
Thiết bị báo động phát ra tiếng, cảnh báo chúng tôi về xe đẩy bị mất.
we need to replace the beepers that are no longer working.
Chúng ta cần thay thế các thiết bị báo động không còn hoạt động.
the beeper system helps prevent cart theft.
Hệ thống thiết bị báo động giúp ngăn chặn trộm xe đẩy.
listen for the beeper; it indicates the cart's location.
Lắng nghe thiết bị báo động; nó chỉ ra vị trí của xe đẩy.
the beeper's battery needs to be replaced regularly.
Pin của thiết bị báo động cần được thay thế định kỳ.
security staff monitor the beeper signals from the carts.
Nhân viên an ninh theo dõi tín hiệu từ thiết bị báo động trên các xe đẩy.
the beeper's tone changed to indicate the cart left the area.
Âm thanh của thiết bị báo động thay đổi để cho biết xe đẩy đã rời khỏi khu vực.
we deactivated the beeper on the cart before loading it.
Chúng tôi đã tắt thiết bị báo động trên xe đẩy trước khi xếp hàng lên.
the beeper's signal was faint, suggesting a low battery.
Tín hiệu của thiết bị báo động mờ nhạt, cho thấy pin đang yếu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay