| số nhiều | billowings |
billowing clouds
những đám mây trườn
billowing smoke
khói bốc lên
billowing waves
những đợt sóng trườn
billowing sails
những cánh buồm phồng
billowing skirts
những chiếc váy xòe
billowing curtains
những tấm rèm phồng
billowing hair
tóc xõa
billowing robes
những chiếc áo choàng phồng
a billowing landscape
một cảnh quan rộng lớn
the smoke was billowing from the chimney.
khói bốc lên nghi ngút từ ống khói.
the flag was billowing in the wind.
lá cờ phấp phới trong gió.
her dress was billowing as she walked.
vạt váy của cô ấy bay phấp phới khi cô đi.
the clouds were billowing across the sky.
những đám mây trườn trên bầu trời.
billowing waves crashed against the shore.
những đợt sóng phô trương vỗ vào bờ.
the steam was billowing from the pot.
hơi nước bốc lên nghi ngút từ nồi.
billowing curtains added a dramatic effect to the room.
những tấm rèm phô trương đã tạo thêm hiệu ứng kịch tính cho căn phòng.
the wind caused the smoke to billow outward.
gió đã khiến khói bốc ra ngoài.
she watched the billowing sails of the boat.
cô ấy nhìn ngắm những cánh buồm phô trương của chiếc thuyền.
the billowing fabric caught everyone's attention.
vải phô trương đã thu hút sự chú ý của mọi người.
billowing clouds
những đám mây trườn
billowing smoke
khói bốc lên
billowing waves
những đợt sóng trườn
billowing sails
những cánh buồm phồng
billowing skirts
những chiếc váy xòe
billowing curtains
những tấm rèm phồng
billowing hair
tóc xõa
billowing robes
những chiếc áo choàng phồng
a billowing landscape
một cảnh quan rộng lớn
the smoke was billowing from the chimney.
khói bốc lên nghi ngút từ ống khói.
the flag was billowing in the wind.
lá cờ phấp phới trong gió.
her dress was billowing as she walked.
vạt váy của cô ấy bay phấp phới khi cô đi.
the clouds were billowing across the sky.
những đám mây trườn trên bầu trời.
billowing waves crashed against the shore.
những đợt sóng phô trương vỗ vào bờ.
the steam was billowing from the pot.
hơi nước bốc lên nghi ngút từ nồi.
billowing curtains added a dramatic effect to the room.
những tấm rèm phô trương đã tạo thêm hiệu ứng kịch tính cho căn phòng.
the wind caused the smoke to billow outward.
gió đã khiến khói bốc ra ngoài.
she watched the billowing sails of the boat.
cô ấy nhìn ngắm những cánh buồm phô trương của chiếc thuyền.
the billowing fabric caught everyone's attention.
vải phô trương đã thu hút sự chú ý của mọi người.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay