brightnesses abound
Vietnamese_translation
noted brightnesses
Vietnamese_translation
future brightnesses
Vietnamese_translation
highlighting brightnesses
Vietnamese_translation
capturing brightnesses
Vietnamese_translation
lost brightnesses
Vietnamese_translation
observed brightnesses
Vietnamese_translation
reflected brightnesses
Vietnamese_translation
varying brightnesses
Vietnamese_translation
enhanced brightnesses
Vietnamese_translation
the photographer experimented with different brightnesses to achieve the desired effect.
Nhà chụp ảnh đã thử nghiệm với các mức độ sáng khác nhau để đạt được hiệu ứng mong muốn.
we adjusted the brightnesses on the monitor for comfortable viewing.
Chúng tôi đã điều chỉnh các mức độ sáng trên màn hình để có trải nghiệm xem thoải mái.
the artist skillfully blended various brightnesses in the painting.
Nghệ sĩ đã khéo léo pha trộn các mức độ sáng khác nhau trong bức tranh.
the software allows you to compare brightnesses of different images.
Phần mềm cho phép bạn so sánh các mức độ sáng của các hình ảnh khác nhau.
the sunset displayed a range of breathtaking brightnesses across the sky.
Bình minh thể hiện một dải các mức độ sáng ngoạn mục trên bầu trời.
the engineer measured the brightnesses of the led display.
Kỹ sư đã đo các mức độ sáng của màn hình LED.
the film editor enhanced the scene by manipulating the brightnesses.
Chuyên viên dựng phim đã cải thiện cảnh quay bằng cách điều chỉnh các mức độ sáng.
the presentation included a graph showing the brightnesses over time.
Bản thuyết trình bao gồm một biểu đồ thể hiện các mức độ sáng theo thời gian.
the camera settings offered a wide range of brightnesses to choose from.
Các cài đặt của máy ảnh cung cấp một dải rộng các mức độ sáng để lựa chọn.
the software analyzes the brightnesses in the scanned document.
Phần mềm phân tích các mức độ sáng trong tài liệu đã quét.
the report detailed the variations in brightnesses across the landscape.
Báo cáo chi tiết về sự khác biệt trong các mức độ sáng trên toàn bộ khung cảnh.
brightnesses abound
Vietnamese_translation
noted brightnesses
Vietnamese_translation
future brightnesses
Vietnamese_translation
highlighting brightnesses
Vietnamese_translation
capturing brightnesses
Vietnamese_translation
lost brightnesses
Vietnamese_translation
observed brightnesses
Vietnamese_translation
reflected brightnesses
Vietnamese_translation
varying brightnesses
Vietnamese_translation
enhanced brightnesses
Vietnamese_translation
the photographer experimented with different brightnesses to achieve the desired effect.
Nhà chụp ảnh đã thử nghiệm với các mức độ sáng khác nhau để đạt được hiệu ứng mong muốn.
we adjusted the brightnesses on the monitor for comfortable viewing.
Chúng tôi đã điều chỉnh các mức độ sáng trên màn hình để có trải nghiệm xem thoải mái.
the artist skillfully blended various brightnesses in the painting.
Nghệ sĩ đã khéo léo pha trộn các mức độ sáng khác nhau trong bức tranh.
the software allows you to compare brightnesses of different images.
Phần mềm cho phép bạn so sánh các mức độ sáng của các hình ảnh khác nhau.
the sunset displayed a range of breathtaking brightnesses across the sky.
Bình minh thể hiện một dải các mức độ sáng ngoạn mục trên bầu trời.
the engineer measured the brightnesses of the led display.
Kỹ sư đã đo các mức độ sáng của màn hình LED.
the film editor enhanced the scene by manipulating the brightnesses.
Chuyên viên dựng phim đã cải thiện cảnh quay bằng cách điều chỉnh các mức độ sáng.
the presentation included a graph showing the brightnesses over time.
Bản thuyết trình bao gồm một biểu đồ thể hiện các mức độ sáng theo thời gian.
the camera settings offered a wide range of brightnesses to choose from.
Các cài đặt của máy ảnh cung cấp một dải rộng các mức độ sáng để lựa chọn.
the software analyzes the brightnesses in the scanned document.
Phần mềm phân tích các mức độ sáng trong tài liệu đã quét.
the report detailed the variations in brightnesses across the landscape.
Báo cáo chi tiết về sự khác biệt trong các mức độ sáng trên toàn bộ khung cảnh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay