captivate

[Mỹ]/ˈkæptɪveɪt/
[Anh]/ˈkæptɪveɪt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

vt. mê hoặc hoặc quyến rũ (ai đó); làm say đắm
n. một người hoặc vật quyến rũ hoặc hấp dẫn
Word Forms
quá khứ phân từcaptivated
ngôi thứ ba số ítcaptivates
thì quá khứcaptivated
hiện tại phân từcaptivating

Câu ví dụ

The music captivated us.

Ngoại hình của cô ấy đã khiến chúng tôi bị cuốn hút.

he was captivated by her youthful charm.

Anh ấy bị thu hút bởi vẻ đẹp tuổi trẻ của cô ấy.

He was captivated by her beauty.

Anh ấy bị thu hút bởi vẻ đẹp của cô ấy.

a novel that captivates its readers;

một cuốn tiểu thuyết cuốn hút người đọc.

Her beauty captivated him.

Vẻ đẹp của cô ấy đã khiến anh ấy bị cuốn hút.

The audience was captivated by her performance.

Khán giả đã bị ấn tượng bởi màn trình diễn của cô ấy.

The kindergarten children were captivated by the variety of animals in the zoo.

Những đứa trẻ mẫu giáo đã bị thu hút bởi sự đa dạng của các loài động vật trong sở thú.

The schoolboys were captivated by the adventures of the heroes in the animated cartoon.

Những cậu bé ở trường bị cuốn hút bởi những cuộc phiêu lưu của các anh hùng trong phim hoạt hình.

Natural allure is the most potent of beauty ingredients.This re-emergence of nature as seductress and enchantress is what captivates the imagination and creates the ultimate goddess.

Sức quyến rũ tự nhiên là thành phần làm đẹp mạnh mẽ nhất. Sự tái xuất hiện của thiên nhiên với vai trò là người quyến rũ và phù thủy là điều thôi thúc trí tưởng tượng và tạo ra nữ thần tối thượng.

Ví dụ thực tế

The allure and charm of Paris captivate all who visit there.

Sức lôi cuốn và nét quyến rũ của Paris khiến tất cả những ai đến thăm nơi đó đều bị mê hoặc.

Nguồn: 100 Classic English Essays for Recitation

Huang added that she was captivated by the energy of the scene.

Huang cho biết cô ấy đã bị thu hút bởi năng lượng của cảnh quay.

Nguồn: Intermediate and advanced English short essay.

Today, these characters still captivate readers worldwide.

Ngày nay, những nhân vật này vẫn còn thu hút độc giả trên toàn thế giới.

Nguồn: TED-Ed (video version)

Their mission and films captivated the world.

Nhiệm vụ và phim ảnh của họ đã khiến cả thế giới bị cuốn hút.

Nguồn: CNN 10 Student English April 2023 Compilation

They are designed to captivate you.

Chúng được thiết kế để thu hút bạn.

Nguồn: TED Talks (Video Edition) July 2018 Collection

Jupiter's wonders are hard to fathom. They've captivated men for centuries.

Những điều kỳ diệu của Sao Mộc thật khó hiểu. Chúng đã khiến đàn ông bị cuốn hút trong nhiều thế kỷ.

Nguồn: The History Channel documentary "Cosmos"

I'm so proud. Wasn't he captivating?

Tôi rất tự hào. Anh ấy có phải rất quyến rũ không?

Nguồn: Our Day This Season 1

On his travels, strangers were captivated by Rasputin's magnetic presence.

Trong những chuyến đi của mình, những người xa lạ đã bị thu hút bởi sự hiện diện từ tính của Rasputin.

Nguồn: Bilingual Edition of TED-Ed Selected Speeches

The audience was captivated and it became more of a ritual.

Khán giả bị cuốn hút và nó trở thành một nghi thức hơn.

Nguồn: VOA Standard English (Video Version) - 2022 Collection

In it, he teaches us how to become a captivating presenter.

Trong đó, anh ấy dạy chúng ta cách trở thành một người trình bày thu hút.

Nguồn: Tales of Imagination and Creativity

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay