channel

[Mỹ]/ˈtʃænl/
[Anh]/ˈtʃænl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

vt. hướng dẫn, hình thành lòng sông, truyền đạt thông điệp tâm linh, bắt chước, cố gắng theo kịp
n. eo biển, lối đi, đường thủy, kênh, tuyến đường, phương pháp, kênh, đài truyền hình, đường tín hiệu
Word Forms
thì quá khứchannelled
hiện tại phân từchannelling
số nhiềuchannels
quá khứ phân từchannelled
ngôi thứ ba số ítchannels

Cụm từ & Cách kết hợp

TV channel

kênh truyền hình

YouTube channel

kênh YouTube

news channel

kênh tin tức

communication channel

kênh liên lạc

marketing channel

kênh marketing

main channel

kênh chính

change the channel

thay đổi kênh

english channel

Kênh English

distribution channel

kênh phân phối

river channel

kênh sông

single channel

kênh đơn

open channel

kênh mở

channel management

quản lý kênh

distributary channel

kênh phân nhánh

flow channel

kênh dòng chảy

channel capacity

dung lượng kênh

water channel

kênh nước

television channel

kênh truyền hình

channel steel

thép kênh

transmission channel

kênh truyền tải

information channel

kênh thông tin

ion channel

kênh ion

channel system

hệ thống kênh

Câu ví dụ

a descent on the Channel ports.

một cuộc đổ bộ xuống các cảng Channel.

the Channel Four supremo.

vị lãnh đạo của Channel Four.

The sewage channel chokes.

Kênh cống bị tắc nghẽn.

channels in the UHF band.

các kênh trong dải UHF.

an ice-free channel in the river.

một kênh không băng trong sông.

unbar the channels of trade

mở các kênh thương mại.

new channels of thought; a reliable channel of information.

những kênh tư tưởng mới; một kênh thông tin đáng tin cậy.

Channel 4 are covering the match.

Channel 4 đang phát trực tiếp trận đấu.

cross the Channel in a storm

vượt kênh eo Manche trong một cơn bão.

an old channel that silted up.

một kênh cũ bị tắc nghẽn.

The English Channel is between France and England.

Kênh eo Manche nằm giữa Pháp và Anh.

channels her curiosity into research.

chuyển sự tò mò của cô ấy thành nghiên cứu.

The workmen dug out a deep channel for the water.

Những người thợ đã đào một kênh sâu cho nước.

When will the ship pass the channel?

Con tàu sẽ đi qua kênh khi nào?

Analyzing fixed channel and dynamic channel we obtained the substantive capacities and brought them into an inhibitable equation for channel allocation proportion.

Phân tích kênh cố định và kênh động, chúng tôi đã có được các công suất thực tế và đưa chúng vào một phương trình có thể ngăn chặn để phân bổ tỷ lệ kênh.

To pick up multi-channel uterine EHGs exactly, a novel multi-channel biopotential amplifier is presented.

Để thu được chính xác các EHG tử cung đa kênh, một bộ khuếch đại sinh thế đa kênh mới được trình bày.

a channel derived by time division multiplexing.

một kênh được tạo ra bởi đa tuyến thời gian.

Ví dụ thực tế

Change the channel, and I'll smash your face.

Thay kênh đi, nếu không tao sẽ đấm vào mặt mày.

Nguồn: "Leon: The Professional" Original Soundtrack

Social media also counter inflammatory or complacent official channels.

Mạng xã hội cũng phản tác dụng hoặc vô hiệu hóa các kênh chính thức thờ ơ.

Nguồn: The Economist - International

And also, subscribe to my YouTube channel.

Và cũng đăng ký kênh YouTube của tôi nhé.

Nguồn: Engvid Super Teacher Selection

Please subscribe to my YouTube channel.

Vui lòng đăng ký kênh YouTube của tôi.

Nguồn: Engvid-Adam Course Collection

It really helps this channel to grow.

Nó thực sự giúp kênh này phát triển.

Nguồn: Creative Cloud Travel

Does Lili Reinhart have a YouTube channel?

Lili Reinhart có kênh YouTube không?

Nguồn: Connection Magazine

Why did you start the Klossy channel anyway?

Tại sao bạn lại bắt đầu kênh Klossy vậy?

Nguồn: 73 Quick Questions and Answers with Celebrities (Bilingual Selection)

Thank you for subscribing and liking this channel.

Cảm ơn bạn đã đăng ký và thích kênh này.

Nguồn: Learn fluent English with Anne.

Does Amanda Seyfried have a You Tube channel?

Amanda Seyfried có kênh YouTube không?

Nguồn: Connection Magazine

They also have videos on their YouTube channel.

Họ cũng có các video trên kênh YouTube của họ.

Nguồn: VOA Standard English - Middle East

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay