sales charts
biểu đồ doanh số
line charts
biểu đồ đường
bar charts
biểu đồ cột
pie charts
biểu đồ tròn
comparison charts
biểu đồ so sánh
data charts
biểu đồ dữ liệu
growth charts
biểu đồ tăng trưởng
trend charts
biểu đồ xu hướng
performance charts
biểu đồ hiệu suất
dashboard charts
biểu đồ bảng điều khiển
we need to analyze the sales charts from last quarter.
Chúng ta cần phân tích biểu đồ doanh số từ quý trước.
the charts indicate a significant increase in user engagement.
Các biểu đồ cho thấy sự gia tăng đáng kể về mức độ tương tác của người dùng.
can you create charts to visualize the data trends?
Bạn có thể tạo các biểu đồ để trực quan hóa xu hướng dữ liệu không?
he presented the charts during the meeting to support his argument.
Anh ấy đã trình bày các biểu đồ trong cuộc họp để hỗ trợ lập luận của mình.
the financial charts are crucial for our investment decisions.
Các biểu đồ tài chính rất quan trọng đối với các quyết định đầu tư của chúng tôi.
we should update the charts to reflect the latest statistics.
Chúng ta nên cập nhật các biểu đồ để phản ánh số liệu thống kê mới nhất.
these charts illustrate the company's growth over the past five years.
Những biểu đồ này minh họa sự phát triển của công ty trong năm năm qua.
using charts can help simplify complex information.
Sử dụng biểu đồ có thể giúp đơn giản hóa thông tin phức tạp.
the teacher used charts to explain the scientific concepts.
Giáo viên đã sử dụng biểu đồ để giải thích các khái niệm khoa học.
interactive charts can enhance user experience on our website.
Các biểu đồ tương tác có thể nâng cao trải nghiệm người dùng trên trang web của chúng tôi.
sales charts
biểu đồ doanh số
line charts
biểu đồ đường
bar charts
biểu đồ cột
pie charts
biểu đồ tròn
comparison charts
biểu đồ so sánh
data charts
biểu đồ dữ liệu
growth charts
biểu đồ tăng trưởng
trend charts
biểu đồ xu hướng
performance charts
biểu đồ hiệu suất
dashboard charts
biểu đồ bảng điều khiển
we need to analyze the sales charts from last quarter.
Chúng ta cần phân tích biểu đồ doanh số từ quý trước.
the charts indicate a significant increase in user engagement.
Các biểu đồ cho thấy sự gia tăng đáng kể về mức độ tương tác của người dùng.
can you create charts to visualize the data trends?
Bạn có thể tạo các biểu đồ để trực quan hóa xu hướng dữ liệu không?
he presented the charts during the meeting to support his argument.
Anh ấy đã trình bày các biểu đồ trong cuộc họp để hỗ trợ lập luận của mình.
the financial charts are crucial for our investment decisions.
Các biểu đồ tài chính rất quan trọng đối với các quyết định đầu tư của chúng tôi.
we should update the charts to reflect the latest statistics.
Chúng ta nên cập nhật các biểu đồ để phản ánh số liệu thống kê mới nhất.
these charts illustrate the company's growth over the past five years.
Những biểu đồ này minh họa sự phát triển của công ty trong năm năm qua.
using charts can help simplify complex information.
Sử dụng biểu đồ có thể giúp đơn giản hóa thông tin phức tạp.
the teacher used charts to explain the scientific concepts.
Giáo viên đã sử dụng biểu đồ để giải thích các khái niệm khoa học.
interactive charts can enhance user experience on our website.
Các biểu đồ tương tác có thể nâng cao trải nghiệm người dùng trên trang web của chúng tôi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay