chronicled events
những sự kiện được ghi lại
chronicled history
lịch sử được ghi lại
chronicled journey
hành trình được ghi lại
chronicled stories
những câu chuyện được ghi lại
chronicled experiences
những kinh nghiệm được ghi lại
chronicled achievements
những thành tựu được ghi lại
chronicled moments
những khoảnh khắc được ghi lại
chronicled facts
những sự thật được ghi lại
chronicled milestones
những cột mốc quan trọng được ghi lại
the historian chronicled the events of the war in detail.
nhà sử học đã ghi lại chi tiết các sự kiện của cuộc chiến.
her diary chronicled her travels around the world.
nhật ký của cô ấy đã ghi lại những chuyến đi của cô ấy vòng quanh thế giới.
the documentary chronicled the rise and fall of the empire.
phim tài liệu đã ghi lại sự trỗi dậy và sụp đổ của đế chế.
the author chronicled the lives of famous scientists.
tác giả đã ghi lại cuộc đời của các nhà khoa học nổi tiếng.
the project chronicled the impact of climate change.
dự án đã ghi lại tác động của biến đổi khí hậu.
the journalist chronicled the protests in the city.
nhà báo đã ghi lại các cuộc biểu tình trong thành phố.
her memoir chronicled her experiences during the war.
tuyển tập hồi ức của cô ấy đã ghi lại những kinh nghiệm của cô ấy trong chiến tranh.
the exhibition chronicled the history of art in the region.
triển lãm đã ghi lại lịch sử nghệ thuật trong khu vực.
the researcher chronicled the changes in wildlife populations.
nhà nghiên cứu đã ghi lại những thay đổi trong quần thể động vật hoang dã.
the film chronicled the life of a famous musician.
phim đã ghi lại cuộc đời của một nhạc sĩ nổi tiếng.
chronicled events
những sự kiện được ghi lại
chronicled history
lịch sử được ghi lại
chronicled journey
hành trình được ghi lại
chronicled stories
những câu chuyện được ghi lại
chronicled experiences
những kinh nghiệm được ghi lại
chronicled achievements
những thành tựu được ghi lại
chronicled moments
những khoảnh khắc được ghi lại
chronicled facts
những sự thật được ghi lại
chronicled milestones
những cột mốc quan trọng được ghi lại
the historian chronicled the events of the war in detail.
nhà sử học đã ghi lại chi tiết các sự kiện của cuộc chiến.
her diary chronicled her travels around the world.
nhật ký của cô ấy đã ghi lại những chuyến đi của cô ấy vòng quanh thế giới.
the documentary chronicled the rise and fall of the empire.
phim tài liệu đã ghi lại sự trỗi dậy và sụp đổ của đế chế.
the author chronicled the lives of famous scientists.
tác giả đã ghi lại cuộc đời của các nhà khoa học nổi tiếng.
the project chronicled the impact of climate change.
dự án đã ghi lại tác động của biến đổi khí hậu.
the journalist chronicled the protests in the city.
nhà báo đã ghi lại các cuộc biểu tình trong thành phố.
her memoir chronicled her experiences during the war.
tuyển tập hồi ức của cô ấy đã ghi lại những kinh nghiệm của cô ấy trong chiến tranh.
the exhibition chronicled the history of art in the region.
triển lãm đã ghi lại lịch sử nghệ thuật trong khu vực.
the researcher chronicled the changes in wildlife populations.
nhà nghiên cứu đã ghi lại những thay đổi trong quần thể động vật hoang dã.
the film chronicled the life of a famous musician.
phim đã ghi lại cuộc đời của một nhạc sĩ nổi tiếng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay