chronicling history
ghi lại lịch sử
chronicling events
ghi lại các sự kiện
chronicling lives
ghi lại cuộc sống
chronicling progress
ghi lại sự tiến bộ
chronicling stories
ghi lại những câu chuyện
chronicling experiences
ghi lại những kinh nghiệm
chronicling journeys
ghi lại những hành trình
chronicling achievements
ghi lại những thành tựu
chronicling culture
ghi lại văn hóa
chronicling changes
ghi lại những thay đổi
she is chronicling her travels through europe.
Cô ấy đang ghi lại những chuyến đi của mình qua châu Âu.
the documentary is chronicling the history of the city.
Bộ phim tài liệu đang ghi lại lịch sử của thành phố.
he spent years chronicling the lives of local artists.
Anh ấy đã dành nhiều năm ghi lại cuộc sống của các nghệ sĩ địa phương.
they are chronicling the events of the last decade.
Họ đang ghi lại những sự kiện của thập kỷ qua.
the book is chronicling the rise and fall of empires.
Cuốn sách ghi lại sự trỗi dậy và sụp đổ của các đế chế.
she enjoys chronicling her family's history.
Cô ấy thích ghi lại lịch sử gia đình của mình.
the artist is chronicling her creative process in a blog.
Nghệ sĩ đang ghi lại quá trình sáng tạo của mình trên một blog.
he is chronicling the changes in the environment over time.
Anh ấy đang ghi lại những thay đổi trong môi trường theo thời gian.
the journalist is chronicling the impact of the pandemic.
Nhà báo đang ghi lại tác động của đại dịch.
they are chronicling the stories of survivors.
Họ đang ghi lại những câu chuyện của những người sống sót.
chronicling history
ghi lại lịch sử
chronicling events
ghi lại các sự kiện
chronicling lives
ghi lại cuộc sống
chronicling progress
ghi lại sự tiến bộ
chronicling stories
ghi lại những câu chuyện
chronicling experiences
ghi lại những kinh nghiệm
chronicling journeys
ghi lại những hành trình
chronicling achievements
ghi lại những thành tựu
chronicling culture
ghi lại văn hóa
chronicling changes
ghi lại những thay đổi
she is chronicling her travels through europe.
Cô ấy đang ghi lại những chuyến đi của mình qua châu Âu.
the documentary is chronicling the history of the city.
Bộ phim tài liệu đang ghi lại lịch sử của thành phố.
he spent years chronicling the lives of local artists.
Anh ấy đã dành nhiều năm ghi lại cuộc sống của các nghệ sĩ địa phương.
they are chronicling the events of the last decade.
Họ đang ghi lại những sự kiện của thập kỷ qua.
the book is chronicling the rise and fall of empires.
Cuốn sách ghi lại sự trỗi dậy và sụp đổ của các đế chế.
she enjoys chronicling her family's history.
Cô ấy thích ghi lại lịch sử gia đình của mình.
the artist is chronicling her creative process in a blog.
Nghệ sĩ đang ghi lại quá trình sáng tạo của mình trên một blog.
he is chronicling the changes in the environment over time.
Anh ấy đang ghi lại những thay đổi trong môi trường theo thời gian.
the journalist is chronicling the impact of the pandemic.
Nhà báo đang ghi lại tác động của đại dịch.
they are chronicling the stories of survivors.
Họ đang ghi lại những câu chuyện của những người sống sót.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay