conceiving ideas
tạo ra ý tưởng
conceiving plans
lên kế hoạch
conceiving solutions
tìm ra giải pháp
conceiving dreams
hình dung về những giấc mơ
conceiving projects
hình thành các dự án
conceiving strategies
xây dựng chiến lược
conceiving concepts
hình thành các khái niệm
conceiving methods
phát triển các phương pháp
conceiving visions
hình dung về tầm nhìn
conceiving narratives
xây dựng các câu chuyện
she is conceiving a new idea for the project.
Cô ấy đang nghĩ ra một ý tưởng mới cho dự án.
conceiving a child can be a beautiful experience.
Việc thụ thai một đứa con có thể là một trải nghiệm tuyệt vời.
he is conceiving a plan to improve the business.
Anh ấy đang nghĩ ra một kế hoạch để cải thiện doanh nghiệp.
they are conceiving a new strategy for marketing.
Họ đang nghĩ ra một chiến lược mới cho marketing.
conceiving an innovative product takes time and effort.
Việc nghĩ ra một sản phẩm sáng tạo cần thời gian và nỗ lực.
she has a talent for conceiving beautiful stories.
Cô ấy có tài năng nghĩ ra những câu chuyện đẹp.
conceiving a masterpiece requires inspiration.
Việc nghĩ ra một kiệt tác đòi hỏi sự truyền cảm hứng.
he is conceiving ways to enhance user experience.
Anh ấy đang nghĩ ra những cách để nâng cao trải nghiệm người dùng.
the artist is conceiving a new series of paintings.
Nghệ sĩ đang nghĩ ra một loạt tranh mới.
conceiving a solution to the problem is essential.
Việc nghĩ ra một giải pháp cho vấn đề là điều cần thiết.
conceiving ideas
tạo ra ý tưởng
conceiving plans
lên kế hoạch
conceiving solutions
tìm ra giải pháp
conceiving dreams
hình dung về những giấc mơ
conceiving projects
hình thành các dự án
conceiving strategies
xây dựng chiến lược
conceiving concepts
hình thành các khái niệm
conceiving methods
phát triển các phương pháp
conceiving visions
hình dung về tầm nhìn
conceiving narratives
xây dựng các câu chuyện
she is conceiving a new idea for the project.
Cô ấy đang nghĩ ra một ý tưởng mới cho dự án.
conceiving a child can be a beautiful experience.
Việc thụ thai một đứa con có thể là một trải nghiệm tuyệt vời.
he is conceiving a plan to improve the business.
Anh ấy đang nghĩ ra một kế hoạch để cải thiện doanh nghiệp.
they are conceiving a new strategy for marketing.
Họ đang nghĩ ra một chiến lược mới cho marketing.
conceiving an innovative product takes time and effort.
Việc nghĩ ra một sản phẩm sáng tạo cần thời gian và nỗ lực.
she has a talent for conceiving beautiful stories.
Cô ấy có tài năng nghĩ ra những câu chuyện đẹp.
conceiving a masterpiece requires inspiration.
Việc nghĩ ra một kiệt tác đòi hỏi sự truyền cảm hứng.
he is conceiving ways to enhance user experience.
Anh ấy đang nghĩ ra những cách để nâng cao trải nghiệm người dùng.
the artist is conceiving a new series of paintings.
Nghệ sĩ đang nghĩ ra một loạt tranh mới.
conceiving a solution to the problem is essential.
Việc nghĩ ra một giải pháp cho vấn đề là điều cần thiết.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay