confuses

[Mỹ]/kənˈfjuːzɪz/
[Anh]/kənˈfjuːzɪz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v.trộn lẫn; làm không rõ; gây nhầm lẫn; làm khó hiểu hơn

Cụm từ & Cách kết hợp

confuses me

làm tôi bối rối

confuses everyone

làm tất cả mọi người bối rối

confuses the issue

làm phức tạp vấn đề

confuses things

làm mọi thứ trở nên bối rối

confuses us

làm chúng tôi bối rối

confuses the audience

làm khán giả bối rối

confuses the message

làm mờ đi thông điệp

confuses the facts

làm lẫn lộn các sự kiện

confuses perceptions

làm lẫn lộn nhận thức

confuses the reader

làm người đọc bối rối

Câu ví dụ

his explanation confuses everyone in the meeting.

lời giải thích của anh ấy khiến mọi người trong cuộc họp bối rối.

the instructions on the package confuses many customers.

hướng dẫn trên bao bì khiến nhiều khách hàng bối rối.

she often confuses similar words in her writing.

cô ấy thường nhầm lẫn các từ tương tự trong bài viết của mình.

his conflicting statements confuse the audience.

những phát biểu mâu thuẫn của anh ấy khiến khán giả bối rối.

math problems often confuse students who struggle.

các bài toán khó thường khiến những học sinh gặp khó khăn bối rối.

the plot twist in the movie confuses many viewers.

tình tiết bất ngờ trong phim khiến nhiều người xem bối rối.

she confuses her friends with her unpredictable behavior.

cô ấy khiến bạn bè bối rối với hành vi khó đoán của mình.

the different accents confuses tourists in the city.

những khẩu hiệu khác nhau khiến khách du lịch ở thành phố bối rối.

his complex theories often confuses new students.

những lý thuyết phức tạp của anh ấy thường khiến những sinh viên mới bối rối.

the changes in the schedule confuse everyone involved.

những thay đổi trong lịch trình khiến tất cả những người liên quan bối rối.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay