costss

[Mỹ]/kɒsts/
[Anh]/kɔːsts/

Dịch

n. chi phí; lệ phí; số tiền cần thiết để trả cho một thứ gì đó; chi phí pháp lý; chi phí tố tụng trong các thủ tục pháp lý; tổn thất; số tiền mất trong kinh doanh hoặc một hoạt động cụ thể.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay