cute critters
những sinh vật dễ thương
little critters
những sinh vật nhỏ bé
forest critters
những sinh vật rừng
garden critters
những sinh vật vườn
tiny critters
những sinh vật tí hon
wild critters
những sinh vật hoang dã
creepy critters
những sinh vật đáng sợ
water critters
những sinh vật dưới nước
friendly critters
những sinh vật thân thiện
colorful critters
những sinh vật đầy màu sắc
there are many critters in the garden.
Có rất nhiều sinh vật nhỏ trong vườn.
we should protect the critters in our environment.
Chúng ta nên bảo vệ các sinh vật nhỏ trong môi trường của chúng ta.
my kids love to observe the critters in the pond.
Các con tôi rất thích quan sát các sinh vật nhỏ trong ao.
some critters can be very helpful for the ecosystem.
Một số sinh vật nhỏ có thể rất hữu ích cho hệ sinh thái.
at night, different critters come out to play.
Vào ban đêm, những sinh vật nhỏ khác nhau xuất hiện để chơi.
we found some interesting critters during our hike.
Chúng tôi đã tìm thấy một số sinh vật nhỏ thú vị trong chuyến đi bộ đường dài của chúng tôi.
critters can be a sign of a healthy environment.
Các sinh vật nhỏ có thể là dấu hiệu của một môi trường lành mạnh.
some critters are nocturnal and only come out at night.
Một số sinh vật nhỏ là động vật về đêm và chỉ xuất hiện vào ban đêm.
we need to learn more about the critters that live in our area.
Chúng ta cần tìm hiểu thêm về các sinh vật nhỏ sống trong khu vực của chúng ta.
the kids were excited to catch critters by the stream.
Các con rất phấn khích khi bắt được các sinh vật nhỏ bên bờ suối.
cute critters
những sinh vật dễ thương
little critters
những sinh vật nhỏ bé
forest critters
những sinh vật rừng
garden critters
những sinh vật vườn
tiny critters
những sinh vật tí hon
wild critters
những sinh vật hoang dã
creepy critters
những sinh vật đáng sợ
water critters
những sinh vật dưới nước
friendly critters
những sinh vật thân thiện
colorful critters
những sinh vật đầy màu sắc
there are many critters in the garden.
Có rất nhiều sinh vật nhỏ trong vườn.
we should protect the critters in our environment.
Chúng ta nên bảo vệ các sinh vật nhỏ trong môi trường của chúng ta.
my kids love to observe the critters in the pond.
Các con tôi rất thích quan sát các sinh vật nhỏ trong ao.
some critters can be very helpful for the ecosystem.
Một số sinh vật nhỏ có thể rất hữu ích cho hệ sinh thái.
at night, different critters come out to play.
Vào ban đêm, những sinh vật nhỏ khác nhau xuất hiện để chơi.
we found some interesting critters during our hike.
Chúng tôi đã tìm thấy một số sinh vật nhỏ thú vị trong chuyến đi bộ đường dài của chúng tôi.
critters can be a sign of a healthy environment.
Các sinh vật nhỏ có thể là dấu hiệu của một môi trường lành mạnh.
some critters are nocturnal and only come out at night.
Một số sinh vật nhỏ là động vật về đêm và chỉ xuất hiện vào ban đêm.
we need to learn more about the critters that live in our area.
Chúng ta cần tìm hiểu thêm về các sinh vật nhỏ sống trong khu vực của chúng ta.
the kids were excited to catch critters by the stream.
Các con rất phấn khích khi bắt được các sinh vật nhỏ bên bờ suối.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay