form crosslinks
hình thành liên kết ngang
establish crosslinks
thiết lập liên kết ngang
crosslinks exist
các liên kết ngang tồn tại
strong crosslinks
liên kết ngang mạnh
crosslinking process
quá trình liên kết ngang
crosslinks degrade
liên kết ngang suy giảm
analyzing crosslinks
phân tích liên kết ngang
crosslinks break
liên kết ngang bị phá vỡ
new crosslinks
liên kết ngang mới
crosslinked polymer
polyme liên kết ngang
the study revealed unexpected crosslinks between seemingly unrelated genes.
Nghiên cứu cho thấy những liên kết chéo bất ngờ giữa các gen dường như không liên quan.
strong crosslinks in the polymer network contribute to its durability.
Những liên kết chéo mạnh mẽ trong mạng lưới polymer góp phần vào độ bền của nó.
researchers are investigating the role of crosslinks in protein folding.
Các nhà nghiên cứu đang điều tra vai trò của các liên kết chéo trong quá trình gấp protein.
the new material boasts enhanced crosslinks for improved strength.
Vật liệu mới có các liên kết chéo được tăng cường để tăng độ bền.
forming crosslinks is crucial for creating stable hydrogels.
Việc hình thành các liên kết chéo rất quan trọng để tạo ra hydrogels ổn định.
we analyzed the density of crosslinks within the polymer matrix.
Chúng tôi đã phân tích mật độ các liên kết chéo trong ma trận polymer.
the presence of crosslinks significantly impacts the material's elasticity.
Sự hiện diện của các liên kết chéo ảnh hưởng đáng kể đến độ đàn hồi của vật liệu.
establishing crosslinks between different pathways is vital for signaling.
Việc thiết lập các liên kết chéo giữa các con đường khác nhau là rất quan trọng cho quá trình tín hiệu.
the process involves creating crosslinks between monomers to form a polymer.
Quá trình bao gồm việc tạo ra các liên kết chéo giữa các monomer để tạo thành một polymer.
these crosslinks provide structural support and prevent degradation.
Những liên kết chéo này cung cấp sự hỗ trợ cấu trúc và ngăn chặn sự phân hủy.
the team aims to engineer materials with tunable crosslink density.
Nhóm nghiên cứu hướng tới thiết kế các vật liệu có mật độ liên kết chéo có thể điều chỉnh.
form crosslinks
hình thành liên kết ngang
establish crosslinks
thiết lập liên kết ngang
crosslinks exist
các liên kết ngang tồn tại
strong crosslinks
liên kết ngang mạnh
crosslinking process
quá trình liên kết ngang
crosslinks degrade
liên kết ngang suy giảm
analyzing crosslinks
phân tích liên kết ngang
crosslinks break
liên kết ngang bị phá vỡ
new crosslinks
liên kết ngang mới
crosslinked polymer
polyme liên kết ngang
the study revealed unexpected crosslinks between seemingly unrelated genes.
Nghiên cứu cho thấy những liên kết chéo bất ngờ giữa các gen dường như không liên quan.
strong crosslinks in the polymer network contribute to its durability.
Những liên kết chéo mạnh mẽ trong mạng lưới polymer góp phần vào độ bền của nó.
researchers are investigating the role of crosslinks in protein folding.
Các nhà nghiên cứu đang điều tra vai trò của các liên kết chéo trong quá trình gấp protein.
the new material boasts enhanced crosslinks for improved strength.
Vật liệu mới có các liên kết chéo được tăng cường để tăng độ bền.
forming crosslinks is crucial for creating stable hydrogels.
Việc hình thành các liên kết chéo rất quan trọng để tạo ra hydrogels ổn định.
we analyzed the density of crosslinks within the polymer matrix.
Chúng tôi đã phân tích mật độ các liên kết chéo trong ma trận polymer.
the presence of crosslinks significantly impacts the material's elasticity.
Sự hiện diện của các liên kết chéo ảnh hưởng đáng kể đến độ đàn hồi của vật liệu.
establishing crosslinks between different pathways is vital for signaling.
Việc thiết lập các liên kết chéo giữa các con đường khác nhau là rất quan trọng cho quá trình tín hiệu.
the process involves creating crosslinks between monomers to form a polymer.
Quá trình bao gồm việc tạo ra các liên kết chéo giữa các monomer để tạo thành một polymer.
these crosslinks provide structural support and prevent degradation.
Những liên kết chéo này cung cấp sự hỗ trợ cấu trúc và ngăn chặn sự phân hủy.
the team aims to engineer materials with tunable crosslink density.
Nhóm nghiên cứu hướng tới thiết kế các vật liệu có mật độ liên kết chéo có thể điều chỉnh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay