decongest nasal
giải nghẹt mũi
decongest sinuses
giải nghẹt xoang
decongest airways
giải nghẹt đường thở
decongest throat
giải nghẹt họng
decongest lungs
giải nghẹt phổi
decongest fluid
giải nghẹt dịch
decongest quickly
giải nghẹt nhanh chóng
decongest effectively
giải nghẹt hiệu quả
decongest safely
giải nghẹt an toàn
decongest naturally
giải nghẹt tự nhiên
the doctor prescribed medication to decongest my sinuses.
bác sĩ đã kê đơn thuốc để làm thông thoáng xoang của tôi.
we need to decongest the traffic in the city.
chúng ta cần giải tỏa giao thông trong thành phố.
using a humidifier can help decongest your nasal passages.
sử dụng máy tạo ẩm có thể giúp làm thông thoáng đường hô hấp của bạn.
she took a hot shower to decongest her chest.
cô ấy đã tắm nước nóng để làm thông thoáng lồng ngực.
he used a nasal spray to decongest his nose.
anh ấy đã sử dụng thuốc xịt mũi để làm thông thoáng mũi.
to decongest the area, we need to remove some obstacles.
để làm thông thoáng khu vực, chúng ta cần loại bỏ một số chướng ngại vật.
the therapist suggested techniques to decongest my mind.
nhà trị liệu đã gợi ý các phương pháp để làm thông thoáng tâm trí của tôi.
exercise can help decongest your body and improve circulation.
tập thể dục có thể giúp làm thông thoáng cơ thể và cải thiện lưu thông.
we should decongest the schedule to make it more manageable.
chúng ta nên làm giảm bớt lịch trình để dễ quản lý hơn.
drinking warm fluids can decongest your throat.
uống các chất lỏng ấm có thể làm thông thoáng cổ họng của bạn.
decongest nasal
giải nghẹt mũi
decongest sinuses
giải nghẹt xoang
decongest airways
giải nghẹt đường thở
decongest throat
giải nghẹt họng
decongest lungs
giải nghẹt phổi
decongest fluid
giải nghẹt dịch
decongest quickly
giải nghẹt nhanh chóng
decongest effectively
giải nghẹt hiệu quả
decongest safely
giải nghẹt an toàn
decongest naturally
giải nghẹt tự nhiên
the doctor prescribed medication to decongest my sinuses.
bác sĩ đã kê đơn thuốc để làm thông thoáng xoang của tôi.
we need to decongest the traffic in the city.
chúng ta cần giải tỏa giao thông trong thành phố.
using a humidifier can help decongest your nasal passages.
sử dụng máy tạo ẩm có thể giúp làm thông thoáng đường hô hấp của bạn.
she took a hot shower to decongest her chest.
cô ấy đã tắm nước nóng để làm thông thoáng lồng ngực.
he used a nasal spray to decongest his nose.
anh ấy đã sử dụng thuốc xịt mũi để làm thông thoáng mũi.
to decongest the area, we need to remove some obstacles.
để làm thông thoáng khu vực, chúng ta cần loại bỏ một số chướng ngại vật.
the therapist suggested techniques to decongest my mind.
nhà trị liệu đã gợi ý các phương pháp để làm thông thoáng tâm trí của tôi.
exercise can help decongest your body and improve circulation.
tập thể dục có thể giúp làm thông thoáng cơ thể và cải thiện lưu thông.
we should decongest the schedule to make it more manageable.
chúng ta nên làm giảm bớt lịch trình để dễ quản lý hơn.
drinking warm fluids can decongest your throat.
uống các chất lỏng ấm có thể làm thông thoáng cổ họng của bạn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay