effeminate man
người đàn ông tỏ ra yếu đuối
Wilde and his art are described as ‘nerveless and effeminate’.
Wilde và nghệ thuật của ông được mô tả là 'mềm yếu và nữ tính'.
He has an effeminate mannerism.
Ông ấy có một phong thái nữ tính.
Some people may perceive his style as effeminate.
Một số người có thể nhận thấy phong cách của anh ấy là nữ tính.
The actor portrayed the effeminate character convincingly.
Diễn viên đã thể hiện nhân vật nữ tính một cách thuyết phục.
Society often stereotypes effeminate men.
Xã hội thường gắn cho đàn ông nữ tính những định kiến.
He is often teased for being effeminate.
Anh ấy thường bị chế nhạo vì là người đàn ông nữ tính.
Effeminate clothing is not limited to one gender.
Thời trang nữ tính không chỉ giới hạn cho một giới tính.
The effeminate voice of the singer captivated the audience.
Giọng hát nữ tính của ca sĩ đã chinh phục khán giả.
Effeminate features are often associated with beauty standards.
Những đặc điểm nữ tính thường gắn liền với các tiêu chuẩn về vẻ đẹp.
He was criticized for his effeminate behavior.
Anh ấy bị chỉ trích vì hành vi nữ tính của mình.
Effeminate men should be accepted without judgment.
Đàn ông nữ tính nên được chấp nhận mà không cần phán xét.
effeminate man
người đàn ông tỏ ra yếu đuối
Wilde and his art are described as ‘nerveless and effeminate’.
Wilde và nghệ thuật của ông được mô tả là 'mềm yếu và nữ tính'.
He has an effeminate mannerism.
Ông ấy có một phong thái nữ tính.
Some people may perceive his style as effeminate.
Một số người có thể nhận thấy phong cách của anh ấy là nữ tính.
The actor portrayed the effeminate character convincingly.
Diễn viên đã thể hiện nhân vật nữ tính một cách thuyết phục.
Society often stereotypes effeminate men.
Xã hội thường gắn cho đàn ông nữ tính những định kiến.
He is often teased for being effeminate.
Anh ấy thường bị chế nhạo vì là người đàn ông nữ tính.
Effeminate clothing is not limited to one gender.
Thời trang nữ tính không chỉ giới hạn cho một giới tính.
The effeminate voice of the singer captivated the audience.
Giọng hát nữ tính của ca sĩ đã chinh phục khán giả.
Effeminate features are often associated with beauty standards.
Những đặc điểm nữ tính thường gắn liền với các tiêu chuẩn về vẻ đẹp.
He was criticized for his effeminate behavior.
Anh ấy bị chỉ trích vì hành vi nữ tính của mình.
Effeminate men should be accepted without judgment.
Đàn ông nữ tính nên được chấp nhận mà không cần phán xét.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay