egg-shaped

[Mỹ]/[ˈɛɡˌʃeɪpt]/
[Anh]/[ˈɛɡ ʃeɪpt]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Có hình dạng giống như hình trứng.; Oval.

Cụm từ & Cách kết hợp

egg-shaped object

vật thể hình quả trứng

an egg-shaped room

một căn phòng hình quả trứng

egg-shaped design

thiết kế hình quả trứng

becoming egg-shaped

trở thành hình quả trứng

egg-shaped stone

đá hình quả trứng

egg-shaped vessel

vessel hình quả trứng

an egg-shaped curve

đường cong hình quả trứng

egg-shaped shell

vỏ trứng hình quả trứng

finding egg-shaped

tìm thấy hình quả trứng

egg-shaped crater

hố hình quả trứng

Câu ví dụ

the stone was a peculiar, egg-shaped object found near the river.

Viên đá là một vật thể kỳ lạ, có hình dạng như quả trứng được tìm thấy gần sông.

she held the smooth, egg-shaped paperweight in her hand, admiring its design.

Cô ấy cầm trên tay một vật chặn giấy hình quả trứng bóng bẩy, ngưỡng mộ thiết kế của nó.

the artist sculpted an egg-shaped vase from clay, showcasing his skill.

Nghệ sĩ đã điêu khắc một chiếc bình hình quả trứng từ đất sét, thể hiện kỹ năng của mình.

the cave contained an egg-shaped formation of stalactites and stalagmites.

Hang động chứa một cấu trúc hình dạng quả trứng được tạo thành từ các măng nhũ và măng đá.

he found a small, egg-shaped fossil embedded in the sandstone.

Anh ấy tìm thấy một hóa thạch nhỏ, có hình dạng như quả trứng được nhúng trong cát đá.

the child’s toy was a brightly colored, egg-shaped rattle.

Đồ chơi của đứa trẻ là một chiếc lục lạc có màu sắc tươi sáng, có hình dạng như quả trứng.

the architect designed an egg-shaped building with a unique facade.

Kiến trúc sư đã thiết kế một tòa nhà hình quả trứng với mặt tiền độc đáo.

the bird laid an egg-shaped stone in its nest, a curious behavior.

Con chim đã đẻ một viên đá có hình dạng như quả trứng vào tổ của nó, một hành vi kỳ lạ.

the geode revealed an egg-shaped cavity filled with amethyst crystals.

Mảnh đá cuội tiết lộ một khoang hình dạng quả trứng chứa đầy tinh thể thạch anh tím.

the company logo was a simple, egg-shaped design representing growth.

Logo của công ty là một thiết kế hình quả trứng đơn giản, thể hiện sự phát triển.

she collected unusual rocks, including a perfectly egg-shaped piece of jasper.

Cô ấy thu thập những viên đá bất thường, bao gồm một mảnh thạch anh mắt mèo có hình dạng hoàn hảo như quả trứng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay