empires

[Mỹ]/[ˈempaɪəz]/
[Anh]/[ˈempaɪərz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một nhóm các quốc gia hoặc vùng lãnh thổ do một thế lực kiểm soát; một hoạt động kinh doanh hoặc tổ chức quy mô lớn; một phạm vi hoặc mức độ rộng lớn

Cụm từ & Cách kết hợp

fallen empires

các đế chế sụp đổ

rising empires

các đế chế đang trỗi dậy

ancient empires

các đế chế cổ đại

great empires

các đế chế vĩ đại

lost empires

các đế chế đã mất

building empires

xây dựng các đế chế

collapsing empires

các đế chế sụp đổ

former empires

các đế chế trước đây

global empires

các đế chế toàn cầu

powerful empires

các đế chế hùng mạnh

Câu ví dụ

the roman empire was one of the largest empires in history.

Đế chế La Mã là một trong những đế chế lớn nhất trong lịch sử.

many empires rose and fell throughout the ancient world.

Nhiều đế chế trỗi dậy và sụp đổ trong thế giới cổ đại.

the british empire once controlled vast territories across the globe.

Đế quốc Anh từng kiểm soát những vùng lãnh thổ rộng lớn trên toàn cầu.

the decline of empires often leads to political instability.

Sự suy tàn của các đế chế thường dẫn đến bất ổn chính trị.

the mongol empire was known for its military prowess and expansion.

Đế chế Mông Cổ nổi tiếng với sức mạnh quân sự và mở rộng.

the legacy of empires continues to shape modern nations.

Di sản của các đế chế tiếp tục định hình các quốc gia hiện đại.

the spanish empire established trade routes and colonies in the americas.

Đế quốc Tây Ban Nha đã thiết lập các tuyến đường thương mại và thuộc địa ở châu Mỹ.

the byzantine empire preserved roman law and culture.

Đế chế Byzantine đã bảo tồn luật và văn hóa La Mã.

the ottoman empire controlled key trade routes between europe and asia.

Đế chế Ottoman kiểm soát các tuyến đường thương mại quan trọng giữa châu Âu và châu Á.

the concept of empires has fascinated historians for centuries.

Khái niệm về các đế chế đã thu hút các nhà sử học trong nhiều thế kỷ.

the collapse of empires can be attributed to various factors.

Sự sụp đổ của các đế chế có thể được quy cho nhiều yếu tố.

comparing empires allows us to understand patterns of global power.

So sánh các đế chế cho phép chúng ta hiểu được các mô hình về sức mạnh toàn cầu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay