musical ensembles
tổ hợp âm nhạc
dance ensembles
tổ hợp khiêu vũ
theatrical ensembles
tổ hợp sân khấu
vocal ensembles
tổ hợp giọng hát
artistic ensembles
tổ hợp nghệ thuật
performance ensembles
tổ hợp biểu diễn
chamber ensembles
tổ hợp phòng hòa nhạc
string ensembles
tổ hợp nhạc dây
vintage ensembles
tổ hợp cổ điển
jazz ensembles
tổ hợp nhạc jazz
she wore a beautiful ensemble to the gala.
Cô ấy đã mặc một bộ trang phục đẹp đến buổi dạ hội.
the orchestra played a variety of musical ensembles.
Dàn nhạc đã chơi nhiều loại hợp tác âm nhạc.
fashion designers often create stunning ensembles for runway shows.
Các nhà thiết kế thời trang thường tạo ra những bộ trang phục tuyệt đẹp cho các buổi trình diễn thời trang.
the theater company presented a series of dramatic ensembles.
Nền tảng kịch nghệ đã trình bày một loạt các buổi biểu diễn kịch tính.
she enjoys mixing different ensembles to express her style.
Cô ấy thích kết hợp các bộ trang phục khác nhau để thể hiện phong cách của mình.
the dance troupe performed various ensembles at the festival.
Đội múa đã biểu diễn nhiều buổi biểu diễn khác nhau tại lễ hội.
we need to coordinate our ensembles for the performance.
Chúng ta cần phối hợp các bộ trang phục của mình cho buổi biểu diễn.
his collection features vibrant ensembles inspired by nature.
Bộ sưu tập của anh ấy có các bộ trang phục sống động lấy cảm hứng từ thiên nhiên.
ensembles can vary greatly depending on the occasion.
Các bộ trang phục có thể khác nhau rất nhiều tùy thuộc vào dịp.
the art exhibit showcased ensembles of different styles and mediums.
Triển lãm nghệ thuật trưng bày các bộ trang phục của nhiều phong cách và phương tiện khác nhau.
musical ensembles
tổ hợp âm nhạc
dance ensembles
tổ hợp khiêu vũ
theatrical ensembles
tổ hợp sân khấu
vocal ensembles
tổ hợp giọng hát
artistic ensembles
tổ hợp nghệ thuật
performance ensembles
tổ hợp biểu diễn
chamber ensembles
tổ hợp phòng hòa nhạc
string ensembles
tổ hợp nhạc dây
vintage ensembles
tổ hợp cổ điển
jazz ensembles
tổ hợp nhạc jazz
she wore a beautiful ensemble to the gala.
Cô ấy đã mặc một bộ trang phục đẹp đến buổi dạ hội.
the orchestra played a variety of musical ensembles.
Dàn nhạc đã chơi nhiều loại hợp tác âm nhạc.
fashion designers often create stunning ensembles for runway shows.
Các nhà thiết kế thời trang thường tạo ra những bộ trang phục tuyệt đẹp cho các buổi trình diễn thời trang.
the theater company presented a series of dramatic ensembles.
Nền tảng kịch nghệ đã trình bày một loạt các buổi biểu diễn kịch tính.
she enjoys mixing different ensembles to express her style.
Cô ấy thích kết hợp các bộ trang phục khác nhau để thể hiện phong cách của mình.
the dance troupe performed various ensembles at the festival.
Đội múa đã biểu diễn nhiều buổi biểu diễn khác nhau tại lễ hội.
we need to coordinate our ensembles for the performance.
Chúng ta cần phối hợp các bộ trang phục của mình cho buổi biểu diễn.
his collection features vibrant ensembles inspired by nature.
Bộ sưu tập của anh ấy có các bộ trang phục sống động lấy cảm hứng từ thiên nhiên.
ensembles can vary greatly depending on the occasion.
Các bộ trang phục có thể khác nhau rất nhiều tùy thuộc vào dịp.
the art exhibit showcased ensembles of different styles and mediums.
Triển lãm nghệ thuật trưng bày các bộ trang phục của nhiều phong cách và phương tiện khác nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay