| ngôi thứ ba số ít | enthralls |
| hiện tại phân từ | enthralling |
| thì quá khứ | enthralled |
| quá khứ phân từ | enthralled |
enthrall the audience
hớp hồn khán giả
enthrall the crowd
hớp hồn đám đông
enthrall with stories
hớp hồn với những câu chuyện
enthrall the children
hớp hồn lũ trẻ
enthrall the viewers
hớp hồn người xem
enthrall the fans
hớp hồn người hâm mộ
enthrall the listeners
hớp hồn người nghe
enthrall with music
hớp hồn với âm nhạc
enthrall the participants
hớp hồn người tham gia
the magician's performance managed to enthrall the entire audience.
phần trình diễn của ảo thuật gia đã khiến toàn bộ khán giả say mê.
books that can enthrall readers often become bestsellers.
những cuốn sách có thể khiến người đọc say mê thường trở thành những cuốn sách bán chạy nhất.
the documentary was designed to enthrall viewers with its stunning visuals.
phim tài liệu được thiết kế để khiến người xem say mê với hình ảnh ấn tượng của nó.
her storytelling skills can enthrall even the toughest critics.
kỹ năng kể chuyện của cô ấy có thể khiến ngay cả những nhà phê bình khó tính nhất cũng say mê.
the concert was so powerful that it continued to enthrall fans long after it ended.
chuyến hòa nhạc quá mạnh mẽ đến mức nó tiếp tục khiến người hâm mộ say mê rất lâu sau khi kết thúc.
he has the ability to enthrall children with his animated tales.
anh ấy có khả năng khiến trẻ em say mê với những câu chuyện sinh động của mình.
the art exhibit was designed to enthrall visitors with interactive displays.
triển lãm nghệ thuật được thiết kế để khiến khách tham quan say mê với các màn hình tương tác.
the film's plot twists are sure to enthrall moviegoers.
những tình tiết bất ngờ của bộ phim chắc chắn sẽ khiến người xem thích thú.
nature documentaries often enthrall us with their breathtaking footage.
những bộ phim tài liệu về thiên nhiên thường khiến chúng ta say mê với những thước phim ngoạn mục của chúng.
the speaker's charisma helped to enthrall the crowd during the presentation.
sự lôi cuốn của diễn giả đã giúp thu hút đám đông trong suốt buổi thuyết trình.
enthrall the audience
hớp hồn khán giả
enthrall the crowd
hớp hồn đám đông
enthrall with stories
hớp hồn với những câu chuyện
enthrall the children
hớp hồn lũ trẻ
enthrall the viewers
hớp hồn người xem
enthrall the fans
hớp hồn người hâm mộ
enthrall the listeners
hớp hồn người nghe
enthrall with music
hớp hồn với âm nhạc
enthrall the participants
hớp hồn người tham gia
the magician's performance managed to enthrall the entire audience.
phần trình diễn của ảo thuật gia đã khiến toàn bộ khán giả say mê.
books that can enthrall readers often become bestsellers.
những cuốn sách có thể khiến người đọc say mê thường trở thành những cuốn sách bán chạy nhất.
the documentary was designed to enthrall viewers with its stunning visuals.
phim tài liệu được thiết kế để khiến người xem say mê với hình ảnh ấn tượng của nó.
her storytelling skills can enthrall even the toughest critics.
kỹ năng kể chuyện của cô ấy có thể khiến ngay cả những nhà phê bình khó tính nhất cũng say mê.
the concert was so powerful that it continued to enthrall fans long after it ended.
chuyến hòa nhạc quá mạnh mẽ đến mức nó tiếp tục khiến người hâm mộ say mê rất lâu sau khi kết thúc.
he has the ability to enthrall children with his animated tales.
anh ấy có khả năng khiến trẻ em say mê với những câu chuyện sinh động của mình.
the art exhibit was designed to enthrall visitors with interactive displays.
triển lãm nghệ thuật được thiết kế để khiến khách tham quan say mê với các màn hình tương tác.
the film's plot twists are sure to enthrall moviegoers.
những tình tiết bất ngờ của bộ phim chắc chắn sẽ khiến người xem thích thú.
nature documentaries often enthrall us with their breathtaking footage.
những bộ phim tài liệu về thiên nhiên thường khiến chúng ta say mê với những thước phim ngoạn mục của chúng.
the speaker's charisma helped to enthrall the crowd during the presentation.
sự lôi cuốn của diễn giả đã giúp thu hút đám đông trong suốt buổi thuyết trình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay