enthrall

[Mỹ]/ɪnˈθrɔːl/
[Anh]/ɪnˈθrɔl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

vt. để quyến rũ hoặc thu hút; để nô lệ hóa
Word Forms
ngôi thứ ba số ítenthralls
hiện tại phân từenthralling
thì quá khứenthralled
quá khứ phân từenthralled

Cụm từ & Cách kết hợp

enthrall the audience

hớp hồn khán giả

enthrall the crowd

hớp hồn đám đông

enthrall with stories

hớp hồn với những câu chuyện

enthrall the children

hớp hồn lũ trẻ

enthrall the viewers

hớp hồn người xem

enthrall the fans

hớp hồn người hâm mộ

enthrall the listeners

hớp hồn người nghe

enthrall with music

hớp hồn với âm nhạc

enthrall the participants

hớp hồn người tham gia

Câu ví dụ

the magician's performance managed to enthrall the entire audience.

phần trình diễn của ảo thuật gia đã khiến toàn bộ khán giả say mê.

books that can enthrall readers often become bestsellers.

những cuốn sách có thể khiến người đọc say mê thường trở thành những cuốn sách bán chạy nhất.

the documentary was designed to enthrall viewers with its stunning visuals.

phim tài liệu được thiết kế để khiến người xem say mê với hình ảnh ấn tượng của nó.

her storytelling skills can enthrall even the toughest critics.

kỹ năng kể chuyện của cô ấy có thể khiến ngay cả những nhà phê bình khó tính nhất cũng say mê.

the concert was so powerful that it continued to enthrall fans long after it ended.

chuyến hòa nhạc quá mạnh mẽ đến mức nó tiếp tục khiến người hâm mộ say mê rất lâu sau khi kết thúc.

he has the ability to enthrall children with his animated tales.

anh ấy có khả năng khiến trẻ em say mê với những câu chuyện sinh động của mình.

the art exhibit was designed to enthrall visitors with interactive displays.

triển lãm nghệ thuật được thiết kế để khiến khách tham quan say mê với các màn hình tương tác.

the film's plot twists are sure to enthrall moviegoers.

những tình tiết bất ngờ của bộ phim chắc chắn sẽ khiến người xem thích thú.

nature documentaries often enthrall us with their breathtaking footage.

những bộ phim tài liệu về thiên nhiên thường khiến chúng ta say mê với những thước phim ngoạn mục của chúng.

the speaker's charisma helped to enthrall the crowd during the presentation.

sự lôi cuốn của diễn giả đã giúp thu hút đám đông trong suốt buổi thuyết trình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay