| số nhiều | escarpments |
The hikers stood at the edge of the escarpment, taking in the breathtaking view below.
Những người đi bộ đường dài đứng ở mép của vách đá, ngắm nhìn khung cảnh ngoạn mục bên dưới.
The river carved a deep gorge into the escarpment over thousands of years.
Con sông đã tạo ra một hẻm núi sâu vào vách đá trong hàng ngàn năm.
The army used the escarpment as a natural defense barrier against enemy attacks.
Quân đội đã sử dụng vách đá làm một hàng rào phòng thủ tự nhiên chống lại các cuộc tấn công của kẻ thù.
The geologists studied the layers of rock exposed on the escarpment to understand the area's geological history.
Các nhà địa chất nghiên cứu các lớp đá lộ ra trên vách đá để hiểu về lịch sử địa chất của khu vực.
The road winds along the base of the escarpment, offering stunning views of the surrounding landscape.
Con đường uốn lượn dọc theo chân vách đá, mang đến những tầm nhìn tuyệt đẹp về cảnh quan xung quanh.
Birds of prey often soar above the escarpment, searching for prey in the valley below.
Chim săn mồi thường lượn trên không trung phía trên vách đá, tìm kiếm con mồi trong thung lũng bên dưới.
The villagers built their homes at the top of the escarpment for safety from floods.
Người dân làng xây nhà của họ ở trên cùng của vách đá để an toàn khỏi lũ lụt.
The archaeologists discovered ancient cave paintings on the walls of the escarpment.
Các nhà khảo cổ học đã phát hiện ra những bức tranh hang động cổ trên các bức tường của vách đá.
The climbers used ropes and harnesses to scale the steep escarpment.
Những người leo núi đã sử dụng dây thừng và dây an toàn để leo lên vách đá dốc.
The sunset cast a golden glow on the face of the escarpment, creating a magical atmosphere.
Bức hoàng hôn phủ lên vách đá một ánh sáng vàng, tạo ra một không khí ma thuật.
The hikers stood at the edge of the escarpment, taking in the breathtaking view below.
Những người đi bộ đường dài đứng ở mép của vách đá, ngắm nhìn khung cảnh ngoạn mục bên dưới.
The river carved a deep gorge into the escarpment over thousands of years.
Con sông đã tạo ra một hẻm núi sâu vào vách đá trong hàng ngàn năm.
The army used the escarpment as a natural defense barrier against enemy attacks.
Quân đội đã sử dụng vách đá làm một hàng rào phòng thủ tự nhiên chống lại các cuộc tấn công của kẻ thù.
The geologists studied the layers of rock exposed on the escarpment to understand the area's geological history.
Các nhà địa chất nghiên cứu các lớp đá lộ ra trên vách đá để hiểu về lịch sử địa chất của khu vực.
The road winds along the base of the escarpment, offering stunning views of the surrounding landscape.
Con đường uốn lượn dọc theo chân vách đá, mang đến những tầm nhìn tuyệt đẹp về cảnh quan xung quanh.
Birds of prey often soar above the escarpment, searching for prey in the valley below.
Chim săn mồi thường lượn trên không trung phía trên vách đá, tìm kiếm con mồi trong thung lũng bên dưới.
The villagers built their homes at the top of the escarpment for safety from floods.
Người dân làng xây nhà của họ ở trên cùng của vách đá để an toàn khỏi lũ lụt.
The archaeologists discovered ancient cave paintings on the walls of the escarpment.
Các nhà khảo cổ học đã phát hiện ra những bức tranh hang động cổ trên các bức tường của vách đá.
The climbers used ropes and harnesses to scale the steep escarpment.
Những người leo núi đã sử dụng dây thừng và dây an toàn để leo lên vách đá dốc.
The sunset cast a golden glow on the face of the escarpment, creating a magical atmosphere.
Bức hoàng hôn phủ lên vách đá một ánh sáng vàng, tạo ra một không khí ma thuật.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay