fiercest competitor
đối thủ gay gắt nhất
fiercest rival
đối thủ gay gắt nhất
fiercely defended
được bảo vệ gay gắt
fiercest battle
trận chiến gay gắt nhất
fiercest storm
cơn bão gay gắt nhất
fiercest advocate
người ủng hộ gay gắt nhất
fiercely contested
được tranh giành gay gắt
fiercest glare
nhìn chằm chằm gay gắt nhất
fiercest loyalty
sự trung thành gay gắt nhất
fiercely protect
bảo vệ gay gắt
the team faced their fiercest rival in the championship game.
Đội bóng đã đối đầu với đối thủ mạnh nhất của họ trong trận chung kết.
she is known as the fiercest competitor in the industry.
Cô được biết đến là đối thủ cạnh tranh mạnh nhất trong ngành.
the storm was the fiercest we'd seen all year.
Cơn bão là cơn bão mạnh nhất chúng ta đã từng thấy trong cả năm.
he delivered the fiercest speech of his political career.
Ông đã phát biểu bài nói chuyện mạnh mẽ nhất trong sự nghiệp chính trị của mình.
the dog is a loyal but also the fiercest protector of the family.
Chú chó là một con vật trung thành nhưng cũng là người bảo vệ gia đình mạnh mẽ nhất.
the debate turned into the fiercest argument i've ever witnessed.
Bài tranh luận trở thành cuộc tranh luận gay gắt nhất mà tôi từng chứng kiến.
the mountain range boasts the fiercest winds in the region.
Dãy núi này tự hào có những cơn gió mạnh nhất trong khu vực.
the lion is the fiercest predator in the african savanna.
Chú sư tử là kẻ săn mồi mạnh nhất trong thảo nguyên châu Phi.
the battle was a fierce and the fiercest test of their courage.
Trận chiến là một thử thách can đảm và gay gắt nhất đối với họ.
the company launched its fiercest marketing campaign yet.
Công ty đã triển khai chiến dịch tiếp thị mạnh mẽ nhất đến nay.
the hikers warned of the trail's fiercest and steepest climb.
Những người leo núi đã cảnh báo về đoạn leo dốc và gay gắt nhất trên con đường.
fiercest competitor
đối thủ gay gắt nhất
fiercest rival
đối thủ gay gắt nhất
fiercely defended
được bảo vệ gay gắt
fiercest battle
trận chiến gay gắt nhất
fiercest storm
cơn bão gay gắt nhất
fiercest advocate
người ủng hộ gay gắt nhất
fiercely contested
được tranh giành gay gắt
fiercest glare
nhìn chằm chằm gay gắt nhất
fiercest loyalty
sự trung thành gay gắt nhất
fiercely protect
bảo vệ gay gắt
the team faced their fiercest rival in the championship game.
Đội bóng đã đối đầu với đối thủ mạnh nhất của họ trong trận chung kết.
she is known as the fiercest competitor in the industry.
Cô được biết đến là đối thủ cạnh tranh mạnh nhất trong ngành.
the storm was the fiercest we'd seen all year.
Cơn bão là cơn bão mạnh nhất chúng ta đã từng thấy trong cả năm.
he delivered the fiercest speech of his political career.
Ông đã phát biểu bài nói chuyện mạnh mẽ nhất trong sự nghiệp chính trị của mình.
the dog is a loyal but also the fiercest protector of the family.
Chú chó là một con vật trung thành nhưng cũng là người bảo vệ gia đình mạnh mẽ nhất.
the debate turned into the fiercest argument i've ever witnessed.
Bài tranh luận trở thành cuộc tranh luận gay gắt nhất mà tôi từng chứng kiến.
the mountain range boasts the fiercest winds in the region.
Dãy núi này tự hào có những cơn gió mạnh nhất trong khu vực.
the lion is the fiercest predator in the african savanna.
Chú sư tử là kẻ săn mồi mạnh nhất trong thảo nguyên châu Phi.
the battle was a fierce and the fiercest test of their courage.
Trận chiến là một thử thách can đảm và gay gắt nhất đối với họ.
the company launched its fiercest marketing campaign yet.
Công ty đã triển khai chiến dịch tiếp thị mạnh mẽ nhất đến nay.
the hikers warned of the trail's fiercest and steepest climb.
Những người leo núi đã cảnh báo về đoạn leo dốc và gay gắt nhất trên con đường.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay