flyers

[Mỹ]/[ˈflaɪəz]/
[Anh]/[ˈflaɪərz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Những tờ rơi hoặc poster nhỏ dùng để quảng cáo thứ gì đó; Người phát tờ rơi hoặc poster; Một người lái máy bay.

Cụm từ & Cách kết hợp

hand out flyers

phát tờ rơi

flyers everywhere

tờ rơi ở khắp nơi

collecting flyers

thu thập tờ rơi

free flyers

tờ rơi miễn phí

design flyers

thiết kế tờ rơi

printed flyers

tờ rơi in sẵn

distribute flyers

phân phối tờ rơi

read flyers

đọc tờ rơi

lost flyers

mất tờ rơi

many flyers

nhiều tờ rơi

Câu ví dụ

we handed out flyers advertising our new bakery.

Chúng tôi đã phát tờ rơi quảng cáo bánh mì mới của chúng tôi.

the flyers were scattered on the sidewalk after the event.

Tờ rơi được phân tán trên vỉa hè sau sự kiện.

could you design some eye-catching flyers for the fundraiser?

Bạn có thể thiết kế một số tờ rơi bắt mắt cho chiến dịch gây quỹ không?

the flyers detailed the benefits of volunteering at the animal shelter.

Tờ rơi chi tiết về lợi ích của việc tình nguyện tại trung tâm cứu hộ động vật.

they printed hundreds of flyers to promote the concert.

Họ in hàng trăm tờ rơi để quảng bá buổi hòa nhạc.

the flyers included a map and contact information.

Tờ rơi bao gồm bản đồ và thông tin liên hệ.

we need to distribute flyers around the neighborhood.

Chúng tôi cần phân phối tờ rơi quanh khu phố.

the flyers highlighted the special offers available in store.

Tờ rơi nhấn mạnh các ưu đãi đặc biệt có sẵn tại cửa hàng.

don't just throw away the flyers; post them on the bulletin board.

Đừng chỉ vứt bỏ các tờ rơi; hãy dán chúng lên bảng thông báo.

the flyers were a cost-effective way to reach a large audience.

Tờ rơi là một cách tiết kiệm chi phí để tiếp cận một lượng lớn khán giả.

we collected flyers from various local businesses.

Chúng tôi đã thu thập tờ rơi từ các doanh nghiệp địa phương khác nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay