formalization

[Mỹ]/ˌfɔ:məlai'zeiʃən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. hình thức hóa, nghi thức hóa
Word Forms
số nhiềuformalizations

Câu ví dụ

The aesthetic value of literary language is incarnated by the formalization of emotion,semantic constructiveness,latent interest o...

Giá trị thẩm mỹ của văn học được thể hiện qua sự hình thành cảm xúc, tính xây dựng ngữ nghĩa, sự quan tâm tiềm ẩn...

the formalization of the agreement is necessary

Việc hình thức hóa thỏa thuận là cần thiết.

formalization of the process will streamline operations

Việc hình thức hóa quy trình sẽ hợp lý hóa hoạt động.

the formalization of rules and regulations is important

Việc hình thức hóa các quy tắc và quy định là quan trọng.

they are working on the formalization of the new policy

Họ đang làm việc về việc hình thức hóa chính sách mới.

the formalization of the plan is underway

Việc hình thức hóa kế hoạch đang được tiến hành.

formalization of the procedure will increase efficiency

Việc hình thức hóa quy trình sẽ tăng hiệu quả.

the company is focusing on the formalization of their structure

Công ty đang tập trung vào việc hình thức hóa cấu trúc của họ.

formalization of the contract is in progress

Việc hình thức hóa hợp đồng đang được tiến hành.

they are discussing the formalization of the partnership

Họ đang thảo luận về việc hình thức hóa quan hệ đối tác.

the formalization of the agreement is a priority

Việc hình thức hóa thỏa thuận là ưu tiên.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay