| số nhiều | fuelings |
fueling growth
khởi động tăng trưởng
fueling demand
khởi động nhu cầu
fueling the fire
khởi động ngọn lửa
fueling station
trạm tiếp nhiên liệu
fueling efforts
khởi động nỗ lực
fueling innovation
khởi động đổi mới
fueling debate
khởi động tranh luận
fueling progress
khởi động tiến bộ
fueling speculation
khởi động suy đoán
the rising gas prices are fueling concerns about summer travel.
Giá xăng tăng cao đang làm dấy lên những lo ngại về việc đi lại vào mùa hè.
strong coffee is often fueling my late-night study sessions.
Cà phê đậm đặc thường là nguồn động lực cho những buổi học đêm của tôi.
public outrage is fueling calls for stricter environmental regulations.
Sự phẫn nộ của công chúng đang thúc đẩy những lời kêu gọi áp dụng các quy định môi trường nghiêm ngặt hơn.
the company's success is fueling further investment in research.
Thành công của công ty đang thúc đẩy việc đầu tư thêm vào nghiên cứu.
positive feedback is fueling her desire to improve her skills.
Những phản hồi tích cực đang thúc đẩy mong muốn cải thiện kỹ năng của cô ấy.
the new data is fueling the debate about climate change.
Dữ liệu mới đang thúc đẩy cuộc tranh luận về biến đổi khí hậu.
a steady supply of information is fueling the investigation.
Nguồn cung cấp thông tin ổn định đang thúc đẩy cuộc điều tra.
the victory is fueling the team's confidence for the next game.
Chiến thắng đang thúc đẩy sự tự tin của đội bóng cho trận đấu tiếp theo.
economic growth is fueling demand for new housing in the area.
Sự tăng trưởng kinh tế đang thúc đẩy nhu cầu về nhà ở mới trong khu vực.
the politician's speech is fueling speculation about a leadership challenge.
Bài phát biểu của chính trị gia đang thúc đẩy những suy đoán về một thách thức lãnh đạo.
renewable energy sources are fueling a transition away from fossil fuels.
Các nguồn năng lượng tái tạo đang thúc đẩy quá trình chuyển đổi khỏi nhiên liệu hóa thạch.
fueling growth
khởi động tăng trưởng
fueling demand
khởi động nhu cầu
fueling the fire
khởi động ngọn lửa
fueling station
trạm tiếp nhiên liệu
fueling efforts
khởi động nỗ lực
fueling innovation
khởi động đổi mới
fueling debate
khởi động tranh luận
fueling progress
khởi động tiến bộ
fueling speculation
khởi động suy đoán
the rising gas prices are fueling concerns about summer travel.
Giá xăng tăng cao đang làm dấy lên những lo ngại về việc đi lại vào mùa hè.
strong coffee is often fueling my late-night study sessions.
Cà phê đậm đặc thường là nguồn động lực cho những buổi học đêm của tôi.
public outrage is fueling calls for stricter environmental regulations.
Sự phẫn nộ của công chúng đang thúc đẩy những lời kêu gọi áp dụng các quy định môi trường nghiêm ngặt hơn.
the company's success is fueling further investment in research.
Thành công của công ty đang thúc đẩy việc đầu tư thêm vào nghiên cứu.
positive feedback is fueling her desire to improve her skills.
Những phản hồi tích cực đang thúc đẩy mong muốn cải thiện kỹ năng của cô ấy.
the new data is fueling the debate about climate change.
Dữ liệu mới đang thúc đẩy cuộc tranh luận về biến đổi khí hậu.
a steady supply of information is fueling the investigation.
Nguồn cung cấp thông tin ổn định đang thúc đẩy cuộc điều tra.
the victory is fueling the team's confidence for the next game.
Chiến thắng đang thúc đẩy sự tự tin của đội bóng cho trận đấu tiếp theo.
economic growth is fueling demand for new housing in the area.
Sự tăng trưởng kinh tế đang thúc đẩy nhu cầu về nhà ở mới trong khu vực.
the politician's speech is fueling speculation about a leadership challenge.
Bài phát biểu của chính trị gia đang thúc đẩy những suy đoán về một thách thức lãnh đạo.
renewable energy sources are fueling a transition away from fossil fuels.
Các nguồn năng lượng tái tạo đang thúc đẩy quá trình chuyển đổi khỏi nhiên liệu hóa thạch.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay