fueling

[Mỹ]/ˈfjʊəlɪŋ/
[Anh]/ˈfjuːəlɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. cung cấp hoặc thêm nhiên liệu; tiếp nhiên liệu cho xe hoặc máy móc; chuyển nhiên liệu.
Word Forms
số nhiềufuelings

Cụm từ & Cách kết hợp

fueling growth

khởi động tăng trưởng

fueling demand

khởi động nhu cầu

fueling the fire

khởi động ngọn lửa

fueling station

trạm tiếp nhiên liệu

fueling efforts

khởi động nỗ lực

fueling innovation

khởi động đổi mới

fueling debate

khởi động tranh luận

fueling progress

khởi động tiến bộ

fueling speculation

khởi động suy đoán

Câu ví dụ

the rising gas prices are fueling concerns about summer travel.

Giá xăng tăng cao đang làm dấy lên những lo ngại về việc đi lại vào mùa hè.

strong coffee is often fueling my late-night study sessions.

Cà phê đậm đặc thường là nguồn động lực cho những buổi học đêm của tôi.

public outrage is fueling calls for stricter environmental regulations.

Sự phẫn nộ của công chúng đang thúc đẩy những lời kêu gọi áp dụng các quy định môi trường nghiêm ngặt hơn.

the company's success is fueling further investment in research.

Thành công của công ty đang thúc đẩy việc đầu tư thêm vào nghiên cứu.

positive feedback is fueling her desire to improve her skills.

Những phản hồi tích cực đang thúc đẩy mong muốn cải thiện kỹ năng của cô ấy.

the new data is fueling the debate about climate change.

Dữ liệu mới đang thúc đẩy cuộc tranh luận về biến đổi khí hậu.

a steady supply of information is fueling the investigation.

Nguồn cung cấp thông tin ổn định đang thúc đẩy cuộc điều tra.

the victory is fueling the team's confidence for the next game.

Chiến thắng đang thúc đẩy sự tự tin của đội bóng cho trận đấu tiếp theo.

economic growth is fueling demand for new housing in the area.

Sự tăng trưởng kinh tế đang thúc đẩy nhu cầu về nhà ở mới trong khu vực.

the politician's speech is fueling speculation about a leadership challenge.

Bài phát biểu của chính trị gia đang thúc đẩy những suy đoán về một thách thức lãnh đạo.

renewable energy sources are fueling a transition away from fossil fuels.

Các nguồn năng lượng tái tạo đang thúc đẩy quá trình chuyển đổi khỏi nhiên liệu hóa thạch.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay