marketing gimmicks
chiêu trò marketing
sales gimmicks
chiêu trò bán hàng
advertising gimmicks
chiêu trò quảng cáo
cheap gimmicks
chiêu trò rẻ tiền
clever gimmicks
chiêu trò thông minh
promotional gimmicks
chiêu trò quảng bá
novelty gimmicks
chiêu trò mới lạ
gimmicks galore
vô vàn chiêu trò
gimmicks and tricks
chiêu trò và thủ thuật
gimmicks for fun
chiêu trò cho vui
marketing strategies often rely on gimmicks to attract customers.
các chiến lược marketing thường dựa vào chiêu trò để thu hút khách hàng.
some products use gimmicks to stand out in a crowded market.
một số sản phẩm sử dụng chiêu trò để nổi bật trên thị trường cạnh tranh.
he believes that gimmicks can undermine the quality of a brand.
anh ta tin rằng chiêu trò có thể làm suy yếu chất lượng của một thương hiệu.
many advertisements use gimmicks to grab people's attention.
nhiều quảng cáo sử dụng chiêu trò để thu hút sự chú ý của mọi người.
they introduced several gimmicks to enhance the user experience.
họ đã giới thiệu một số chiêu trò để nâng cao trải nghiệm người dùng.
critics argue that gimmicks distract from the main message.
các nhà phê bình cho rằng chiêu trò làm phân tâm khỏi thông điệp chính.
some companies rely on gimmicks instead of quality products.
một số công ty dựa vào chiêu trò thay vì các sản phẩm chất lượng.
using gimmicks can sometimes lead to customer dissatisfaction.
việc sử dụng chiêu trò đôi khi có thể dẫn đến sự không hài lòng của khách hàng.
the show was filled with gimmicks to keep the audience entertained.
buổi biểu diễn tràn ngập những chiêu trò để giữ cho khán giả được giải trí.
innovative gimmicks can help a startup gain visibility.
những chiêu trò sáng tạo có thể giúp một startup đạt được sự nổi bật.
marketing gimmicks
chiêu trò marketing
sales gimmicks
chiêu trò bán hàng
advertising gimmicks
chiêu trò quảng cáo
cheap gimmicks
chiêu trò rẻ tiền
clever gimmicks
chiêu trò thông minh
promotional gimmicks
chiêu trò quảng bá
novelty gimmicks
chiêu trò mới lạ
gimmicks galore
vô vàn chiêu trò
gimmicks and tricks
chiêu trò và thủ thuật
gimmicks for fun
chiêu trò cho vui
marketing strategies often rely on gimmicks to attract customers.
các chiến lược marketing thường dựa vào chiêu trò để thu hút khách hàng.
some products use gimmicks to stand out in a crowded market.
một số sản phẩm sử dụng chiêu trò để nổi bật trên thị trường cạnh tranh.
he believes that gimmicks can undermine the quality of a brand.
anh ta tin rằng chiêu trò có thể làm suy yếu chất lượng của một thương hiệu.
many advertisements use gimmicks to grab people's attention.
nhiều quảng cáo sử dụng chiêu trò để thu hút sự chú ý của mọi người.
they introduced several gimmicks to enhance the user experience.
họ đã giới thiệu một số chiêu trò để nâng cao trải nghiệm người dùng.
critics argue that gimmicks distract from the main message.
các nhà phê bình cho rằng chiêu trò làm phân tâm khỏi thông điệp chính.
some companies rely on gimmicks instead of quality products.
một số công ty dựa vào chiêu trò thay vì các sản phẩm chất lượng.
using gimmicks can sometimes lead to customer dissatisfaction.
việc sử dụng chiêu trò đôi khi có thể dẫn đến sự không hài lòng của khách hàng.
the show was filled with gimmicks to keep the audience entertained.
buổi biểu diễn tràn ngập những chiêu trò để giữ cho khán giả được giải trí.
innovative gimmicks can help a startup gain visibility.
những chiêu trò sáng tạo có thể giúp một startup đạt được sự nổi bật.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay