groundings

[Mỹ]/[ˈɡraʊndɪŋz]/
[Anh]/[ˈɡraʊndɪŋz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. hành động kết nối mạch điện với đất; một cảm giác về sự ổn định và an toàn; những lý do để tin vào điều gì đó; sự biện minh; trạng thái kết nối với mặt đất (đặc biệt là trong đi thuyền buồm); hành động đưa một thứ gì đó xuống đất, theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng.

Cụm từ & Cách kết hợp

groundings report

báo cáo tiếp địa

checking groundings

kiểm tra tiếp địa

fault groundings

tiếp địa lỗi

temporary groundings

tiếp địa tạm thời

establishing groundings

thiết lập tiếp địa

main groundings

tiếp địa chính

groundings system

hệ thống tiếp địa

verified groundings

tiếp địa đã xác minh

initial groundings

tiếp địa ban đầu

secure groundings

tiếp địa an toàn

Câu ví dụ

the ship lost its groundings and drifted further out to sea.

Tàu mất khả năng bám đáy và trôi xa hơn ra khơi.

careful groundings are essential for safe navigation in shallow waters.

Việc bám đáy cẩn thận là điều cần thiết cho việc điều hướng an toàn ở vùng nước nông.

the grounding of the aircraft was a major safety concern.

Việc máy bay bị va đập xuống đất là một vấn đề an toàn lớn.

we need to investigate the root groundings of the problem.

Chúng ta cần điều tra các nguyên nhân gốc rễ của vấn đề.

the grounding process ensured the ship remained stable during the storm.

Quy trình bám đáy đảm bảo tàu vẫn ổn định trong suốt cơn bão.

the investigation revealed several groundings in the company's procedures.

Cuộc điều tra cho thấy một số vấn đề trong quy trình của công ty.

establishing clear groundings for the project is crucial for success.

Thiết lập các nền tảng rõ ràng cho dự án là rất quan trọng cho sự thành công.

the grounding of the cable caused widespread internet outages.

Việc cáp bị đứt ngầm gây ra tình trạng mất kết nối internet trên diện rộng.

the engineer checked the groundings of the electrical system.

Kỹ sư đã kiểm tra các kết nối tiếp đất của hệ thống điện.

the grounding of the employee led to a lengthy legal battle.

Việc sa thải nhân viên đã dẫn đến một cuộc chiến pháp lý kéo dài.

the ship's groundings prevented it from being carried away by the current.

Khả năng bám đáy của tàu đã ngăn nó bị cuốn trôi bởi dòng chảy.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay