groundings report
báo cáo tiếp địa
checking groundings
kiểm tra tiếp địa
fault groundings
tiếp địa lỗi
temporary groundings
tiếp địa tạm thời
establishing groundings
thiết lập tiếp địa
main groundings
tiếp địa chính
groundings system
hệ thống tiếp địa
verified groundings
tiếp địa đã xác minh
initial groundings
tiếp địa ban đầu
secure groundings
tiếp địa an toàn
the ship lost its groundings and drifted further out to sea.
Tàu mất khả năng bám đáy và trôi xa hơn ra khơi.
careful groundings are essential for safe navigation in shallow waters.
Việc bám đáy cẩn thận là điều cần thiết cho việc điều hướng an toàn ở vùng nước nông.
the grounding of the aircraft was a major safety concern.
Việc máy bay bị va đập xuống đất là một vấn đề an toàn lớn.
we need to investigate the root groundings of the problem.
Chúng ta cần điều tra các nguyên nhân gốc rễ của vấn đề.
the grounding process ensured the ship remained stable during the storm.
Quy trình bám đáy đảm bảo tàu vẫn ổn định trong suốt cơn bão.
the investigation revealed several groundings in the company's procedures.
Cuộc điều tra cho thấy một số vấn đề trong quy trình của công ty.
establishing clear groundings for the project is crucial for success.
Thiết lập các nền tảng rõ ràng cho dự án là rất quan trọng cho sự thành công.
the grounding of the cable caused widespread internet outages.
Việc cáp bị đứt ngầm gây ra tình trạng mất kết nối internet trên diện rộng.
the engineer checked the groundings of the electrical system.
Kỹ sư đã kiểm tra các kết nối tiếp đất của hệ thống điện.
the grounding of the employee led to a lengthy legal battle.
Việc sa thải nhân viên đã dẫn đến một cuộc chiến pháp lý kéo dài.
the ship's groundings prevented it from being carried away by the current.
Khả năng bám đáy của tàu đã ngăn nó bị cuốn trôi bởi dòng chảy.
groundings report
báo cáo tiếp địa
checking groundings
kiểm tra tiếp địa
fault groundings
tiếp địa lỗi
temporary groundings
tiếp địa tạm thời
establishing groundings
thiết lập tiếp địa
main groundings
tiếp địa chính
groundings system
hệ thống tiếp địa
verified groundings
tiếp địa đã xác minh
initial groundings
tiếp địa ban đầu
secure groundings
tiếp địa an toàn
the ship lost its groundings and drifted further out to sea.
Tàu mất khả năng bám đáy và trôi xa hơn ra khơi.
careful groundings are essential for safe navigation in shallow waters.
Việc bám đáy cẩn thận là điều cần thiết cho việc điều hướng an toàn ở vùng nước nông.
the grounding of the aircraft was a major safety concern.
Việc máy bay bị va đập xuống đất là một vấn đề an toàn lớn.
we need to investigate the root groundings of the problem.
Chúng ta cần điều tra các nguyên nhân gốc rễ của vấn đề.
the grounding process ensured the ship remained stable during the storm.
Quy trình bám đáy đảm bảo tàu vẫn ổn định trong suốt cơn bão.
the investigation revealed several groundings in the company's procedures.
Cuộc điều tra cho thấy một số vấn đề trong quy trình của công ty.
establishing clear groundings for the project is crucial for success.
Thiết lập các nền tảng rõ ràng cho dự án là rất quan trọng cho sự thành công.
the grounding of the cable caused widespread internet outages.
Việc cáp bị đứt ngầm gây ra tình trạng mất kết nối internet trên diện rộng.
the engineer checked the groundings of the electrical system.
Kỹ sư đã kiểm tra các kết nối tiếp đất của hệ thống điện.
the grounding of the employee led to a lengthy legal battle.
Việc sa thải nhân viên đã dẫn đến một cuộc chiến pháp lý kéo dài.
the ship's groundings prevented it from being carried away by the current.
Khả năng bám đáy của tàu đã ngăn nó bị cuốn trôi bởi dòng chảy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay