guys

[Mỹ]/[ɡaɪz]/
[Anh]/[ɡaɪz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một nhóm người.; Informal: Người thuộc một kiểu nhất định.; Informal: Được dùng để xưng hô với một nhóm người, thường là đàn ông, một cách thân mật.

Cụm từ & Cách kết hợp

hey guys

anh em ơi

good guys

anh em tốt

those guys

những người đó

cool guys

anh em ngầu

smart guys

anh em thông minh

new guys

anh em mới

help guys

giúp anh em với

meet guys

gặp anh em

like guys

thích anh em

work with guys

làm việc với anh em

Câu ví dụ

hey guys, what's up?

anh em ơi, sao rồi?

thanks for all your hard work, guys.

cảm ơn mọi người vì đã làm việc chăm chỉ.

alright guys, let's get started.

thôi được rồi, bắt đầu thôi.

just a few more things to sort out, guys.

vẫn còn một vài việc cần phải giải quyết nữa, các bạn.

the guys on the team are really supportive.

những người trong đội thực sự rất nhiệt tình.

i need to talk to the guys in marketing.

Tôi cần nói chuyện với những người trong bộ phận marketing.

those guys are always causing trouble.

những người đó lúc nào cũng gây rắc rối.

the guys at the office were very helpful.

những người ở văn phòng rất nhiệt tình giúp đỡ.

i'm meeting with the guys from accounting later.

Tôi sẽ gặp gỡ những người từ bộ phận kế toán sau.

the guys are planning a surprise party.

những người đang lên kế hoạch cho một bữa tiệc bất ngờ.

good job, guys! you nailed it!

giỏi lắm, các bạn! làm tốt lắm!

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay