hey guys
anh em ơi
good guys
anh em tốt
those guys
những người đó
cool guys
anh em ngầu
smart guys
anh em thông minh
new guys
anh em mới
help guys
giúp anh em với
meet guys
gặp anh em
like guys
thích anh em
work with guys
làm việc với anh em
hey guys, what's up?
anh em ơi, sao rồi?
thanks for all your hard work, guys.
cảm ơn mọi người vì đã làm việc chăm chỉ.
alright guys, let's get started.
thôi được rồi, bắt đầu thôi.
just a few more things to sort out, guys.
vẫn còn một vài việc cần phải giải quyết nữa, các bạn.
the guys on the team are really supportive.
những người trong đội thực sự rất nhiệt tình.
i need to talk to the guys in marketing.
Tôi cần nói chuyện với những người trong bộ phận marketing.
those guys are always causing trouble.
những người đó lúc nào cũng gây rắc rối.
the guys at the office were very helpful.
những người ở văn phòng rất nhiệt tình giúp đỡ.
i'm meeting with the guys from accounting later.
Tôi sẽ gặp gỡ những người từ bộ phận kế toán sau.
the guys are planning a surprise party.
những người đang lên kế hoạch cho một bữa tiệc bất ngờ.
good job, guys! you nailed it!
giỏi lắm, các bạn! làm tốt lắm!
hey guys
anh em ơi
good guys
anh em tốt
those guys
những người đó
cool guys
anh em ngầu
smart guys
anh em thông minh
new guys
anh em mới
help guys
giúp anh em với
meet guys
gặp anh em
like guys
thích anh em
work with guys
làm việc với anh em
hey guys, what's up?
anh em ơi, sao rồi?
thanks for all your hard work, guys.
cảm ơn mọi người vì đã làm việc chăm chỉ.
alright guys, let's get started.
thôi được rồi, bắt đầu thôi.
just a few more things to sort out, guys.
vẫn còn một vài việc cần phải giải quyết nữa, các bạn.
the guys on the team are really supportive.
những người trong đội thực sự rất nhiệt tình.
i need to talk to the guys in marketing.
Tôi cần nói chuyện với những người trong bộ phận marketing.
those guys are always causing trouble.
những người đó lúc nào cũng gây rắc rối.
the guys at the office were very helpful.
những người ở văn phòng rất nhiệt tình giúp đỡ.
i'm meeting with the guys from accounting later.
Tôi sẽ gặp gỡ những người từ bộ phận kế toán sau.
the guys are planning a surprise party.
những người đang lên kế hoạch cho một bữa tiệc bất ngờ.
good job, guys! you nailed it!
giỏi lắm, các bạn! làm tốt lắm!
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay