head-on

[Mỹ]/ˈhedˌɒn/
[Anh]/ˈhɛdˌɑn/

Dịch

adj. trực tiếp đối diện hoặc đối mặt
adv. trực tiếp đối diện hoặc đối mặt

Cụm từ & Cách kết hợp

head-on collision

va chạm trực diện

head-on challenge

thử thách trực diện

head-on attack

tấn công trực diện

head-on confrontation

đối đầu trực diện

head-on impact

tác động trực diện

head-on approach

phương pháp trực diện

head-on pursuit

theo đuổi trực diện

head-on responsibility

trách nhiệm trực diện

head-on stance

thái độ trực diện

head-on refusal

từ chối trực diện

Câu ví dụ

we faced the challenge head-on and developed a new strategy.

Chúng tôi đối mặt với thử thách một cách trực diện và phát triển một chiến lược mới.

the car hit the barrier head-on, causing significant damage.

Chiếc xe đâm trực diện vào rào chắn, gây ra thiệt hại đáng kể.

she tackled the project head-on, determined to succeed.

Cô ấy giải quyết dự án một cách trực diện, quyết tâm thành công.

the team approached the problem head-on with a fresh perspective.

Đội ngũ tiếp cận vấn đề một cách trực diện với một quan điểm mới mẻ.

he confronted his fears head-on and started living his dream.

Anh ấy đối mặt với nỗi sợ hãi của mình một cách trực diện và bắt đầu sống theo ước mơ của mình.

the company addressed the customer complaints head-on.

Công ty giải quyết các khiếu nại của khách hàng một cách trực diện.

the runner sprinted head-on towards the finish line.

Người chạy nước rút lao về phía vạch đích một cách trực diện.

they debated the issue head-on during the town hall meeting.

Họ tranh luận về vấn đề một cách trực diện trong cuộc họp thị trấn.

the boxer moved forward, engaging his opponent head-on.

Người quyền anh tiến lên phía trước, đối đầu trực diện với đối thủ của mình.

the politician addressed the controversial topic head-on in his speech.

Nhà chính trị đã giải quyết chủ đề gây tranh cãi một cách trực diện trong bài phát biểu của mình.

the investigation proceeded head-on, uncovering crucial evidence.

Cuộc điều tra tiếp tục diễn ra một cách trực diện, phát hiện ra những bằng chứng quan trọng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay