heterogeneity

[Mỹ]/ˌhetərəudʒi'ni:əti/
[Anh]/ˌhɛtəˌrodʒəˈniɪti/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. sự không đồng nhất; thiếu tính đồng nhất; thiếu tính đồng nhất.
Word Forms
số nhiềuheterogeneities

Câu ví dụ

The heterogeneity and uneven development of China’s economy are rather advantageous in the war of resistance.

Tính khác biệt và sự phát triển không đồng đều của nền kinh tế Trung Quốc khá có lợi trong cuộc kháng chiến.

Chaoyanggou Oilfield has low porosity, low perinea and serious heterogeneity, with natural and induced fractures.

Mỏ dầu Chaoyanggou có độ xốp thấp, độ thấm thấp và tính không đồng nhất nghiêm trọng, với các vết nứt tự nhiên và do tác động.

The team's success can be attributed to its heterogeneity in skills and backgrounds.

Thành công của nhóm có thể được quy cho tính đa dạng về kỹ năng và kinh nghiệm của họ.

Heterogeneity in opinions can lead to more innovative solutions.

Tính không đồng nhất trong ý kiến ​​có thể dẫn đến các giải pháp sáng tạo hơn.

The heterogeneity of the student body enriches the learning experience.

Tính đa dạng của sinh viên làm phong phú thêm trải nghiệm học tập.

The company embraces heterogeneity by hiring employees from diverse cultural backgrounds.

Công ty chấp nhận tính đa dạng bằng cách tuyển dụng nhân viên từ nhiều nền tảng văn hóa khác nhau.

Heterogeneity in ecosystems promotes biodiversity.

Tính không đồng nhất trong các hệ sinh thái thúc đẩy đa dạng sinh học.

The heterogeneity of customer preferences requires a flexible marketing strategy.

Tính đa dạng của sở thích khách hàng đòi hỏi một chiến lược tiếp thị linh hoạt.

Heterogeneity in data sources can complicate data analysis.

Tính không đồng nhất trong các nguồn dữ liệu có thể gây phức tạp cho việc phân tích dữ liệu.

Cultural heterogeneity can lead to a vibrant and dynamic society.

Tính đa dạng văn hóa có thể dẫn đến một xã hội sôi động và năng động.

Genetic heterogeneity plays a role in the variability of disease susceptibility.

Tính không đồng nhất về di truyền đóng vai trò trong sự thay đổi về khả năng mắc bệnh.

Heterogeneity in income levels can create disparities in access to resources.

Tính không đồng nhất về mức thu nhập có thể tạo ra sự bất bình đẳng trong khả năng tiếp cận nguồn lực.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay