| số nhiều | immovabilities |
absolute immovability
tính bất khả di động tuyệt đối
perceived immovability
tính bất khả di động được nhận thức
physical immovability
tính bất khả di động về thể chất
legal immovability
tính bất khả di động về mặt pháp lý
emotional immovability
tính bất khả di động về mặt cảm xúc
structural immovability
tính bất khả di động về cấu trúc
conceptual immovability
tính bất khả di động về mặt khái niệm
social immovability
tính bất khả di động về mặt xã hội
spiritual immovability
tính bất khả di động về mặt tinh thần
cultural immovability
tính bất khả di động về mặt văn hóa
her immovability in the face of criticism surprised everyone.
Sự bất động của cô ấy trước những lời chỉ trích khiến mọi người bất ngờ.
the immovability of the statue made it a popular tourist attraction.
Sự bất động của bức tượng khiến nó trở thành một điểm thu hút khách du lịch nổi tiếng.
his immovability during negotiations showed his strong character.
Sự bất động của anh ấy trong quá trình đàm phán cho thấy tính cách mạnh mẽ của anh ấy.
the immovability of the mountain gave hikers a sense of security.
Sự bất động của ngọn núi mang lại cho những người đi bộ đường dài cảm giác an toàn.
despite the chaos around her, her immovability was inspiring.
Bất chấp sự hỗn loạn xung quanh cô ấy, sự bất động của cô ấy thật truyền cảm hứng.
they admired the immovability of the ancient oak tree.
Họ ngưỡng mộ sự bất động của cây sồi cổ thụ.
the immovability of his beliefs made him hard to persuade.
Sự bất động trong niềm tin của anh ấy khiến anh ấy khó thuyết phục.
her immovability in her decisions earned her respect.
Sự bất động của cô ấy trong các quyết định đã giúp cô ấy nhận được sự tôn trọng.
the immovability of the law ensures justice is served.
Sự bất động của luật pháp đảm bảo công lý được thực thi.
in times of crisis, his immovability became a source of strength for others.
Trong những thời điểm khủng hoảng, sự bất động của anh ấy trở thành nguồn sức mạnh cho người khác.
absolute immovability
tính bất khả di động tuyệt đối
perceived immovability
tính bất khả di động được nhận thức
physical immovability
tính bất khả di động về thể chất
legal immovability
tính bất khả di động về mặt pháp lý
emotional immovability
tính bất khả di động về mặt cảm xúc
structural immovability
tính bất khả di động về cấu trúc
conceptual immovability
tính bất khả di động về mặt khái niệm
social immovability
tính bất khả di động về mặt xã hội
spiritual immovability
tính bất khả di động về mặt tinh thần
cultural immovability
tính bất khả di động về mặt văn hóa
her immovability in the face of criticism surprised everyone.
Sự bất động của cô ấy trước những lời chỉ trích khiến mọi người bất ngờ.
the immovability of the statue made it a popular tourist attraction.
Sự bất động của bức tượng khiến nó trở thành một điểm thu hút khách du lịch nổi tiếng.
his immovability during negotiations showed his strong character.
Sự bất động của anh ấy trong quá trình đàm phán cho thấy tính cách mạnh mẽ của anh ấy.
the immovability of the mountain gave hikers a sense of security.
Sự bất động của ngọn núi mang lại cho những người đi bộ đường dài cảm giác an toàn.
despite the chaos around her, her immovability was inspiring.
Bất chấp sự hỗn loạn xung quanh cô ấy, sự bất động của cô ấy thật truyền cảm hứng.
they admired the immovability of the ancient oak tree.
Họ ngưỡng mộ sự bất động của cây sồi cổ thụ.
the immovability of his beliefs made him hard to persuade.
Sự bất động trong niềm tin của anh ấy khiến anh ấy khó thuyết phục.
her immovability in her decisions earned her respect.
Sự bất động của cô ấy trong các quyết định đã giúp cô ấy nhận được sự tôn trọng.
the immovability of the law ensures justice is served.
Sự bất động của luật pháp đảm bảo công lý được thực thi.
in times of crisis, his immovability became a source of strength for others.
Trong những thời điểm khủng hoảng, sự bất động của anh ấy trở thành nguồn sức mạnh cho người khác.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay