performance improvements
cải tiến hiệu suất
quality improvements
cải tiến chất lượng
process improvements
cải tiến quy trình
system improvements
cải tiến hệ thống
service improvements
cải tiến dịch vụ
product improvements
cải tiến sản phẩm
efficiency improvements
cải tiến hiệu quả
design improvements
cải tiến thiết kế
cost improvements
cải tiến chi phí
user improvements
cải tiến trải nghiệm người dùng
we need to focus on improvements in our customer service.
chúng ta cần tập trung vào những cải tiến trong dịch vụ khách hàng của chúng ta.
the report highlights several key improvements in productivity.
báo cáo nêu bật một số cải tiến quan trọng về năng suất.
continuous improvements are essential for business growth.
những cải tiến liên tục là điều cần thiết cho sự phát triển kinh doanh.
she made significant improvements to her writing skills.
cô ấy đã cải thiện đáng kể kỹ năng viết của mình.
the team discussed potential improvements to the project.
nhóm đã thảo luận về những cải tiến tiềm năng cho dự án.
improvements in technology can lead to better efficiency.
những cải tiến trong công nghệ có thể dẫn đến hiệu quả tốt hơn.
we are looking for ways to implement improvements in our process.
chúng tôi đang tìm kiếm các cách để thực hiện các cải tiến trong quy trình của chúng tôi.
her feedback resulted in several important improvements.
phản hồi của cô ấy đã dẫn đến một số cải tiến quan trọng.
regular training sessions can drive improvements in employee performance.
các buổi đào tạo thường xuyên có thể thúc đẩy cải tiến hiệu suất của nhân viên.
they are committed to making improvements in environmental sustainability.
họ cam kết cải thiện tính bền vững về môi trường.
performance improvements
cải tiến hiệu suất
quality improvements
cải tiến chất lượng
process improvements
cải tiến quy trình
system improvements
cải tiến hệ thống
service improvements
cải tiến dịch vụ
product improvements
cải tiến sản phẩm
efficiency improvements
cải tiến hiệu quả
design improvements
cải tiến thiết kế
cost improvements
cải tiến chi phí
user improvements
cải tiến trải nghiệm người dùng
we need to focus on improvements in our customer service.
chúng ta cần tập trung vào những cải tiến trong dịch vụ khách hàng của chúng ta.
the report highlights several key improvements in productivity.
báo cáo nêu bật một số cải tiến quan trọng về năng suất.
continuous improvements are essential for business growth.
những cải tiến liên tục là điều cần thiết cho sự phát triển kinh doanh.
she made significant improvements to her writing skills.
cô ấy đã cải thiện đáng kể kỹ năng viết của mình.
the team discussed potential improvements to the project.
nhóm đã thảo luận về những cải tiến tiềm năng cho dự án.
improvements in technology can lead to better efficiency.
những cải tiến trong công nghệ có thể dẫn đến hiệu quả tốt hơn.
we are looking for ways to implement improvements in our process.
chúng tôi đang tìm kiếm các cách để thực hiện các cải tiến trong quy trình của chúng tôi.
her feedback resulted in several important improvements.
phản hồi của cô ấy đã dẫn đến một số cải tiến quan trọng.
regular training sessions can drive improvements in employee performance.
các buổi đào tạo thường xuyên có thể thúc đẩy cải tiến hiệu suất của nhân viên.
they are committed to making improvements in environmental sustainability.
họ cam kết cải thiện tính bền vững về môi trường.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay